Thông số kỹ thuật CX-411A-C05
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CX-411A-C05 |
| Mã linh kiện | CX-411A-C05 |
| Tuân thủ quy định | Chỉ thị EMC, Chỉ thị RoHS |
| Phạm vi cảm biến | 10 m (32.808 ft) |
| Đối tượng cảm biến | Vật thể mờ Ø12 mm (Ø0.472 in) trở lên |
| Ghi chú | Nếu gắn mặt nạ khe (tùy chọn), có thể phát hiện vật thể Ø0.5 mm (Ø0.020 in) (sử dụng mặt nạ khe tròn) |
| Hysteresis | – |
| Độ lặp lại (vuông góc với trục cảm biến) | ≤ 0.5 mm (0.020 in) |
| Điện áp cung cấp | 12 đến 24 V DC ± 10% Ripple P-P 10% hoặc ít hơn |
| Tiêu thụ dòng điện | Phát: ≤ 15 mA |
| Đầu ra | NPN transistor thu hở |
| Bảo vệ ngắn mạch | Tích hợp |
| Thời gian phản hồi | ≤ 1 ms |
| Chỉ báo hoạt động | Đèn LED màu cam (sáng lên khi đầu ra BẬT) (tích hợp trên bộ nhận cho loại chùm tia xuyên qua) |
| Chỉ báo ổn định | Đèn LED màu xanh lục (sáng lên khi điều kiện nhận sáng ổn định hoặc điều kiện tối ổn định) (tích hợp trên bộ nhận cho loại chùm tia xuyên qua) |
| Chỉ báo nguồn | Đèn LED màu xanh lục (sáng lên khi nguồn BẬT) (tích hợp trên bộ phát) |
| Điều chỉnh độ nhạy | – |
| Chức năng ngăn chặn can thiệp tự động | Hai đơn vị cảm biến có thể được lắp đặt gần nhau với bộ lọc ngăn chặn can thiệp. (Phạm vi cảm biến: 5 m (16.404 ft)) |
| Bảo vệ | IP67 (IEC) |
| Nhiệt độ môi trường | – Hoạt động: -25 đến +55℃ (-13 đến +131℉) (Không có sương đọng hoặc đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | 35 đến 85% RH, Lưu trữ: 35 đến 85% RH |
| Độ sáng môi trường | Đèn sợi đốt: ≤ 3,000 lx tại mặt nhận ánh sáng |
| Khả năng chịu điện áp | 1,000 V AC trong 1 phút giữa tất cả các đầu cung cấp được kết nối với nhau và vỏ |
| Điện trở cách điện | ≥ 20 MΩ với đồng hồ đo điện 250 V DC giữa tất cả các đầu cung cấp được kết nối với nhau và vỏ |
| Khả năng chống rung | Tần số 10 đến 500 Hz, biên độ kép 1.5 mm (0.059 in) (tối đa 10 G) theo các hướng X, Y và Z trong 2 giờ mỗi hướng |
| Khả năng chống sốc | Gia tốc 500 m/s² (khoảng 50 G) theo các hướng X, Y và Z ba lần mỗi hướng |
| Phần tử phát sáng (điều chế) | Đèn LED đỏ |
| Bước sóng phát sáng đỉnh | 680 nm (0.027 mil) |
| Vật liệu | Vỏ: PBT (polybutylene terephthalate) |
| Cáp | Cáp cabtyre 0.2 mm², 3 lõi (phát: 2 lõi), dài 0.5 m (1.640 ft) |
| Mở rộng cáp | Có thể mở rộng đến tổng 100 m (328.084 ft) với cáp ≥ 0.3 mm² (cả bộ phát và bộ nhận) |
Kích thước CX-411A-C05

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















