Thông số kỹ thuật BT-A1000M
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Máy đọc mã vạch cầm tay |
| Mô hình | BT-A1000M |
| Phương pháp đọc | CMOS Area Sensor |
| Đèn chiếu sáng | LED đỏ |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.125 mm (Code 39, PCS=0.9) |
| Khoảng cách đọc | Xem bảng khoảng cách đọc (tùy thuộc mã và kích thước) |
| Góc đọc | ±50° (Ngang), ±35° (Dọc) |
| Tốc độ đọc | Tối đa 60 khung hình/giây |
| Mã vạch hỗ trợ | Code 39, Code 93, Code 128, Codabar (NW-7), ITF, Industrial 2 of 5, Matrix 2 of 5, JAN/UPC/EAN (bao gồm Add-on), GS1 Databar, Code 11 |
| Mã 2D hỗ trợ | QR Code, Micro QR Code, DataMatrix (ECC200), PDF417, Micro PDF417, Composite Codes |
| Giao tiếp | Bluetooth Ver. 5.0 (Bluetooth Low Energy) |
| Tầm xa Bluetooth | Tối đa 10 m (điều kiện lý tưởng) |
| Tiêu chuẩn Bluetooth | SPP, HID |
| Pin | Lithium-ion |
| Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ |
| Thời gian hoạt động | Khoảng 14 giờ (đọc liên tục) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +50 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm hoạt động | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
| Kích thước | 62 mm (Rộng) x 167 mm (Cao) x 85 mm (Sâu) |
| Trọng lượng | Khoảng 210 g (bao gồm pin) |
| Điện áp nguồn | 5 VDC (từ cổng USB) |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 62471 (Eye Safety) |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















