Thông số kỹ thuật BT-A2000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BT-A2000 |
| Loại | Máy đọc mã vạch cầm tay |
| Phương pháp đọc | Quét laser |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.125 mm |
| Nguồn sáng | Laser bán dẫn (655 nm) |
| Công suất laser | 1 mW (Class 2) |
| Khoảng cách đọc | Khoảng 40 đến 700 mm (tùy thuộc mã vạch) |
| Góc đọc | ±35° (Ngang), ±50° (Dọc) |
| Tốc độ quét | 100 lần/giây |
| Mã vạch hỗ trợ | Code 39, ITF, Industrial 2 of 5, COOP 2 of 5, NW-7 (Codabar), Code 93, Code 128, GS1-128, GS1 DataBar, UPC/EAN/JAN |
| Giao tiếp | Bluetooth Ver. 4.1, USB 2.0 |
| Bluetooth Profile | SPP, HID |
| Pin | Pin Lithium-ion |
| Thời gian hoạt động của pin | Khoảng 20 giờ (quét liên tục) |
| Thời gian sạc pin | Khoảng 4 giờ |
| Nguồn cấp | 5 VDC ±5% (qua USB) |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 500 mA (tối đa) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35% đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến +60°C |
| Khả năng chịu rơi | 1.8 m (trên bê tông) |
| Cấp bảo vệ | IP42 |
| Kích thước | 62 mm (W) x 162 mm (H) x 31 mm (D) |
| Trọng lượng | Khoảng 180 g (bao gồm pin) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























