Lò sấy sơn tĩnh điện trong xưởng gia công cơ khí — nhiệt độ cài đặt 180°C, dung sai cho phép ±3°C, sản phẩm sấy là khung thép sơn tĩnh điện. Bộ điều khiển nhiệt ON/OFF cũ bật heater khi nhiệt dưới 177°C, tắt khi trên 183°C — nhưng quán tính nhiệt của lò lớn → nhiệt vọt lên 195°C trước khi giảm, rồi tụt xuống 170°C trước khi tăng lại → dao động ±15°C, sơn bị cháy vàng ở đỉnh sóng, chưa chín ở đáy sóng. Thay bằng Hanyoung AX4-1A — bộ điều khiển nhiệt độ PID auto-tuning, sampling 0.1 giây, tự tính toán tham số P-I-D phù hợp với lò → dao động giảm xuống ±2°C quanh setpoint 180°C — sơn chín đều, không cháy. Bài viết này hướng dẫn thông số, cách đấu dây, cài đặt PID auto-tuning, và so sánh AX4 với AX7/AX9 để chọn đúng size.
📋 Nội dung bài viết
1. AX4-1A là gì? Vị trí trong dòng AX Hanyoung
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
3. So sánh AX4 / AX7 / AX9 — chọn size nào?
4. Sơ đồ đấu dây — thermocouple, Pt100, relay, SSR
5. Cài đặt PID Auto-Tuning — từ dao động ±15°C xuống ±2°C
6. Ứng dụng thực tế & FAQ
1. AX4-1A Là Gì? Vị Trí Trong Dòng AX Hanyoung
Hanyoung AX4-1A thuộc dòng AX — bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số (digital temperature controller) với PID auto-tuning, kích thước mặt panel 48×48mm (size nhỏ nhất trong dòng AX). Hậu tố “-1A” nghĩa là có 1 ngõ ra alarm (relay hoặc SSR tùy cấu hình). Đây là model phổ biến nhất cho ứng dụng lò sấy, lò nung, máy ép nhựa — nơi chỉ cần 1 ngõ ra điều khiển heater.

Dòng AX là dòng kinh tế của Hanyoung — giá thấp hơn dòng VX (cao cấp, có truyền thông RS-485) nhưng vẫn đầy đủ tính năng PID, multi-input, auto-tuning — đủ cho 90% ứng dụng điều khiển nhiệt trong nhà máy vừa và nhỏ tại Việt Nam.
💡 Giải mã model: AX4 = size 48×48mm. AX7 = 48×96mm. AX9 = 96×96mm. Số sau dấu “-“: 1A = 1 output. 2A = 2 output. 4A = 4 output. Nắm quy tắc này → đọc mã bất kỳ model AX nào đều biết size và số output ngay.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | AX4-1A |
|---|---|
| Kích thước mặt panel | 48 × 48mm (khoét panel: 45 × 45mm) |
| Chiều sâu lắp đặt | 63mm |
| Hiển thị | 4-digit 7-segment LED |
| Ngõ vào (Multi-Input) | Thermocouple: K, J, T, R, S, L — RTD: Pt100Ω |
| Ngõ ra | 1 output — Relay hoặc SSR (chọn khi đặt hàng) |
| Chế độ điều khiển | ON/OFF, P, PI, PD, PID + Auto-Tuning |
| Chu kỳ sampling | 0.1 giây (100ms) |
| Độ chính xác hiển thị | ±0.3% FS (Full Scale) |
| Nguồn cấp | 100–240VAC, 50/60Hz |
| Alarm | LBA (Loop Break Alarm) — phát hiện đứt heater hoặc đứt cảm biến |
💡 Sampling 0.1s — nghĩa là AX4-1A đọc nhiệt độ 10 lần/giây. So với controller cũ sampling 1–2s → AX4-1A phản ứng nhanh hơn 10 lần với biến động nhiệt → PID tính toán chính xác hơn → giảm overshoot. Trong ứng dụng máy ép nhựa (nhiệt thay đổi nhanh khi phun keo), sampling 0.1s là điều kiện tiên quyết để giữ nhiệt ổn định.
3. So Sánh AX4 / AX7 / AX9 — Chọn Size Nào?
| Tiêu chí | AX4 (48×48) ★ | AX7 (48×96) | AX9 (96×96) |
|---|---|---|---|
| Kích thước panel | 48 × 48mm | 48 × 96mm | 96 × 96mm |
| Max output | 1–4 (tùy model) | 1–4 | 1–4 |
| Hiển thị | 4 digit, nhỏ | 4 digit, lớn hơn — dễ đọc từ xa | 4 digit, lớn nhất — đọc từ 3–5m |
| Phù hợp cho | Tủ điện nhỏ, máy đơn lẻ, nhiều controller xếp sát | Tủ điện vừa, cần hiển thị rõ | Bảng điều khiển lớn, đọc từ xa, lò nung công nghiệp |
⚠️ Lưu ý khoét panel: AX4 khoét lỗ 45×45mm — nhỏ nhất trong các size tiêu chuẩn DIN. Nếu tủ điện cũ đã khoét lỗ 45×92mm (cho size 48×96) → không lắp được AX4 vào lỗ lớn hơn (trừ khi dùng adapter plate). Luôn đo lỗ khoét trên tủ trước khi đặt hàng.
4. Sơ Đồ Đấu Dây — Thermocouple, Pt100, Relay, SSR
Nguồn cấp: Chân 1 (+) và chân 2 (-) nối 220VAC. AX4-1A chấp nhận dải rộng 100–240VAC → dùng được cả nguồn 110V và 220V mà không cần chuyển đổi.
Ngõ vào cảm biến — Thermocouple (K, J, T, R, S): Nối 2 dây thermocouple vào chân input (+) và (-). Lưu ý: dây thermocouple có cực tính — đấu ngược → đọc giá trị âm hoặc sai. Dây bù thermocouple (compensation cable) phải cùng loại với cảm biến (dây bù K cho cặp nhiệt K, không lẫn J).
Ngõ vào — RTD Pt100: Đấu 3 dây (3-wire): 2 dây vào chân A và B, 1 dây vào chân b (bù trở dây). Nếu dùng Pt100 2 dây → nối tắt chân B và b. Đấu 3 dây chính xác hơn — bù được sai số do trở kháng dây dẫn dài.
Ngõ ra Relay: Tiếp điểm relay 250VAC/3A (tải thuần trở). Dùng để đóng/ngắt contactor điều khiển heater. Với heater công suất lớn (trên 3A), relay của AX4 điều khiển cuộn coil contactor — contactor đóng/ngắt heater.
Ngõ ra SSR (nếu chọn option SSR): Tín hiệu DC 12V cho relay bán dẫn (SSR) bên ngoài. SSR đóng/ngắt heater không tiếp xúc → không gây hồ quang → tuổi thọ cao hơn relay cơ rất nhiều. Dùng SSR khi cần đóng/ngắt nhanh (chu kỳ dưới 1 giây) hoặc heater on/off thường xuyên.
💡 Mẹo chọn Relay vs SSR: Lò sấy, lò nung có quán tính nhiệt lớn (thay đổi chậm) → relay là đủ, rẻ hơn. Máy ép nhựa, máy hàn, heater nhỏ có quán tính nhiệt thấp (thay đổi nhanh) → SSR tốt hơn vì đóng/ngắt nhanh hơn, PID phản ứng chính xác hơn. SSR cần gắn tản nhiệt — không gắn → SSR quá nhiệt → cháy.
5. Cài Đặt PID Auto-Tuning — Từ Dao Động ±15°C Xuống ±2°C
PID auto-tuning là tính năng AX4-1A tự động tính toán 3 tham số: P (Proportional — tỷ lệ), I (Integral — tích phân), D (Derivative — vi phân) phù hợp với đặc tính nhiệt của lò/máy. Thay vì kỹ sư phải thử sai hàng giờ, auto-tuning chỉ mất 1–2 chu kỳ nung (khoảng 10–30 phút tùy lò).
Cách chạy Auto-Tuning: Cài setpoint (ví dụ 180°C) → vào menu → chọn AT (Auto-Tune) = ON → AX4-1A tự nung/làm mát lò theo pattern → đo thời gian phản hồi → tính P, I, D → lưu vào bộ nhớ → chuyển sang chế độ PID tự động. LED “AT” nhấp nháy trong quá trình tune — khi tắt = hoàn thành.
Khi nào cần chạy lại Auto-Tuning? Khi thay heater (công suất khác), khi thay đổi khối lượng sản phẩm trong lò đáng kể (lò trống vs lò đầy), hoặc khi di chuyển controller sang lò khác. Mỗi lò có đặc tính nhiệt riêng → tham số PID của lò cũ không áp dụng cho lò mới.
⚠️ Cảnh báo: Không chạy auto-tuning khi lò đang có sản phẩm quan trọng bên trong — vì quá trình tune sẽ cố tình để nhiệt vọt lên và tụt xuống để đo phản hồi. Chạy tune với lò trống hoặc với tải giả (dummy load) để tránh hỏng sản phẩm.
6. Ứng Dụng Thực Tế & FAQ
Lò sấy sơn tĩnh điện: AX4-1A + thermocouple K + contactor điều khiển heater 6kW. Setpoint 180°C, PID auto-tune → dao động ±2°C. Chi phí controller + cảm biến + contactor: khoảng 1.5 triệu đồng — tiết kiệm hàng chục triệu đồng sản phẩm sơn lỗi mỗi tháng.
Máy ép nhựa: AX4-1A + Pt100 + SSR điều khiển heater barrel. Nhiệt barrel 220°C ± 1°C. Sampling 0.1s + SSR đóng/ngắt nhanh → nhựa nóng chảy đều, sản phẩm ép không bị bọt khí hoặc cháy.
Bể nước nóng công nghiệp: AX4-1A + thermocouple J + relay điều khiển heater ngâm. Setpoint 60°C cho bể rửa linh kiện. ON/OFF control là đủ (không cần PID) vì bể nước có quán tính nhiệt rất lớn — dao động chỉ ±1°C ngay cả với ON/OFF.
FAQ: LBA (Loop Break Alarm) là gì?
LBA phát hiện khi heater bị đứt hoặc cảm biến bị hỏng. Nguyên lý: nếu PID output = 100% (full power) mà nhiệt không tăng trong thời gian cài đặt → alarm → dừng hệ thống. Tương tự, nếu output = 0% mà nhiệt không giảm → alarm. Tính năng này đặc biệt quan trọng cho lò nung — heater đứt mà không phát hiện → sản phẩm nung hỏng cả mẻ.
AX4-1A có truyền thông RS-485 không?
Không — dòng AX là dòng kinh tế, không có RS-485. Nếu cần kết nối nhiều controller về PLC hoặc SCADA qua Modbus → chọn dòng VX2 Hanyoung (có RS-485 tích hợp). Hoặc dùng AX4-1A cho từng lò riêng lẻ, đọc trạng thái qua tiếp điểm alarm thay vì truyền thông số.
Thermocouple K hay Pt100 — chọn loại nào?
Thermocouple K: dải đo rộng (0–1.300°C), rẻ, dùng cho lò nung, lò sấy nhiệt cao. Pt100: dải đo hẹp hơn (-200–600°C) nhưng chính xác hơn (±0.1°C so với ±2°C của K). Dùng cho máy ép nhựa, bể nước, phòng sạch — nơi cần độ chính xác cao hơn là dải nhiệt rộng.
AX4-1A có thay thế được Autonics TZ4M không?
Về mặt kỹ thuật — có thể, vì cả hai đều là 48×48mm, PID, multi-input, relay/SSR output. Tuy nhiên, cần kiểm tra: thứ tự chân đấu dây khác nhau giữa Hanyoung và Autonics → phải đấu lại dây nếu thay đổi hãng. Cấu hình menu cũng khác → kỹ thuật viên cần đọc lại manual. Nếu tủ điện có nhiều controller cùng hãng → giữ nguyên hãng cho đồng bộ.
Controller hiển thị “EEEE” hoặc “—-” là lỗi gì?
“EEEE” = cảm biến bị đứt hoặc đấu sai loại (ví dụ: cài input là K nhưng đấu Pt100). Kiểm tra: dây cảm biến có đứt không, loại cảm biến có đúng với cài đặt input không. “—-” = giá trị đo ngoài dải hiển thị — nhiệt quá cao hoặc quá thấp so với dải input đã chọn. Kiểm tra: cảm biến có tiếp xúc tốt với vật đo không, dây bù có đúng loại không.
Có cần lắp cầu chì trước AX4-1A không?
Khuyến nghị lắp cầu chì 1A hoặc MCB 2A trước nguồn AC của controller — bảo vệ khi ngắn mạch bên trong controller (hiếm nhưng có thể xảy ra). Ngoài ra, nếu ngõ ra relay của AX4 điều khiển contactor lớn → lắp thêm RC snubber (điện trở + tụ) song song với cuộn coil contactor — triệt xung ngược khi contactor nhả, bảo vệ tiếp điểm relay của controller. Không có snubber → tiếp điểm relay controller bị đánh tia lửa mỗi lần ngắt → mòn nhanh, sau 6–12 tháng relay dính tiếp điểm → heater không ngắt → cháy lò.
Lời Kết
Xưởng sản xuất bánh mì công nghiệp — lò nướng tunnel dài 12 mét, chia 3 vùng nhiệt: vùng 1 (150°C — làm nở bột), vùng 2 (200°C — nướng chín), vùng 3 (180°C — giữ ấm). Mỗi vùng lắp 1 AX4-1A + thermocouple K + contactor. PID auto-tune riêng từng vùng — vùng 1 (quán tính lớn, cần I cao), vùng 2 (phản ứng nhanh, cần D cao). Tổng chi phí 3 controller: dưới 5 triệu đồng — giữ nhiệt ổn định ±2°C mỗi vùng, bánh nướng đều màu từ đầu đến cuối lò.
Nếu bạn cần xác nhận model AX4 phù hợp (1 output hay 2, relay hay SSR, thermocouple loại nào) — gửi thông tin lò/máy + dải nhiệt + loại heater cho đội kỹ thuật Hải Phòng Tech. Xác nhận model và báo giá trước khi đặt hàng.
Xem chi tiết & đặt hàng AX4-1A Hanyoung chính hãng →
Kích thước AX4-1A

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm HANYOUNG. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























