Thông số kỹ thuật AFPXHC30R
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +55 ℃ (+32 đến +131 ℉) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến +70 ℃ (-40 đến +158 ℉) |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95% RH (ở 25 ℃, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% đến 95% RH (ở 25 ℃, không ngưng tụ) |
| Điện áp cách ly (Đầu ra relay) | 1,500 V AC (1 phút, dòng ngắt 5 mA) |
| Điện áp cách ly (Đầu ra transistor) | 500 V AC (1 phút, dòng ngắt 5 mA) |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ (500 V DC) |
| Kháng rung | 5–8.4 Hz (3.5 mm biên độ đơn), 8.4–150 Hz (gia tốc 9.8 m/s²) |
| Chịu sốc | 147 m/s² (4 lần theo các hướng X, Y, Z) |
| Kháng nhiễu | 1,000 V [P-P] với xung 50 ns và 1 μs (mô phỏng bằng máy tạo nhiễu) |
| Điều kiện hoạt động | Không khí ăn mòn, không bụi quá mức |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EMC Directive: EN 61131-2 |
| Phương pháp lập trình | Ký hiệu relay |
| Phương pháp điều khiển | Hoạt động theo chu kỳ |
| Bộ nhớ chương trình | Flash ROM tích hợp |
| Dung lượng chương trình | 16k bước hoặc 24k/32k/40k bước (chuyển đổi được) |
| Bộ nhớ hoạt động: Đầu vào (X) | 1,760 điểm (X0 đến X109F) |
| Bộ nhớ hoạt động: Đầu ra (Y) | 1,760 điểm (Y0 đến Y109F) |
| Bộ nhớ hoạt động: Rơ le nội bộ (R) | 8,192 điểm (mặc định) hoặc 4,096 điểm (tương thích FP-X) |
| Bộ nhớ dữ liệu (DT) | 12k, 32k, hoặc 64k từ (tùy cấu hình) |
| Bộ đếm/timer | 1,024 điểm (có thể điều chỉnh) |
| Bộ đếm tốc độ cao | – Đơn pha: 8 kênh (10 kHz hoặc 100 kHz với cassette) |
| – Hai pha: 4 kênh (10 kHz hoặc 50 kHz với cassette) | |
| Đầu ra xung/PWM | – 100 kHz (tối đa 2 hoặc 3 kênh với cassette) |
| – PWM: 1 Hz đến 100 kHz (độ phân giải 100 hoặc 1,000 tùy tần số) | |
| Đầu vào ngắt | 8 đến 14 điểm (tùy cấu hình) |
| Ngắt định kỳ | 0.1 ms đến 30 giây |
Kích thước AFPXHC30R

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























