Thông số kỹ thuật FP2-PP42
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số trục điều khiển | 2 trục |
| Phương pháp điều khiển | Vị trí |
| Độ phân giải xung ngõ ra | 1 đến 65535 xung/đơn vị |
| Tần số xung ngõ ra tối đa | 500 kHz |
| Dạng xung ngõ ra | Xung/Hướng (CW/CCW), Xung A/B (90 độ lệch pha) |
| Dòng điện ngõ ra | ±8 mA (Nguồn 5VDC) |
| Điện áp ngõ ra | 5VDC |
| Số lượng điểm định vị | 600 điểm/trục |
| Chức năng nội suy | Đường thẳng, cung tròn |
| Loại ngõ vào | 24 VDC (sink/source) |
| Số lượng ngõ vào | 8 (4 chung cho cả 2 trục) |
| Chức năng ngõ vào | Gần điểm gốc, giới hạn dương, giới hạn âm, dừng khẩn cấp, v.v. |
| Loại ngõ ra | Transistor (sink/source) |
| Số lượng ngõ ra | 8 (4 chung cho cả 2 trục) |
| Dòng điện ngõ ra tối đa | 0.5A/điểm |
| Điện áp ngõ ra tối đa | 12-24 VDC |
| Giao tiếp | Không hỗ trợ (sử dụng backplane của PLC FP2) |
| Tiêu thụ dòng (5VDC) | 250 mA |
| Tiêu thụ dòng (24VDC) | 60 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10 đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 30 x 90 x 75 mm |
| Khối lượng | Khoảng 90 g |
| Tiêu chuẩn | CE, UL |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























