Thông số kỹ thuật YB-3RS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | YB-5RH, YB-5R, YB-5RS, YB-3RH, YB-3R, YB-3RS, YB-2RH, YB-2R, YB-2RS |
| Thời gian phản hồi (Response time) | 5ms, 50ms, 50ms, 5ms, 50ms, 50ms, 5ms, 50ms, 50ms |
| Phương pháp dò tìm (Detecting method) | Rung (Vibration), Tắt khi đứt (Break ON), Rung (Vibration), Tắt khi đứt (Break ON), Rung (Vibration), Tắt khi đứt (Break ON) |
| Vật thể phát hiện (Detectable object) | 0.06 ~ 3.2Φ, 2.0 ~ 3.8Φ, 0.06 ~ 2.4Φ, 1.0 ~ 2.8Φ, 0.06 ~ 6.0Φ, 1.0 ~ 6.0Φ |
| Mô-đun dò tìm (Detector module) | Bộ phát: 3 đơn vị, Bộ thu: 5 đơn vị; Bộ phát: 2 đơn vị, Bộ thu: 3 đơn vị; Bộ phát: 2 đơn vị, Bộ thu: 2 đơn vị |
| Đường kính lỗ phát hiện (Detecting hole) | 4.0Φ, 3.0Φ, 12.0Φ |
| Bộ phát (Emitter) | Tia hồng ngoại (IR), Tia hồng ngoại (IR), Tia hồng ngoại (IR) |
| Đèn báo (Pilot) | Xanh: Nguồn; Đỏ: Đứt sợi; |
| Kết nối (Connection) | Cổng kết nối PE 1m, Dây dẫn 2m |
| Điện áp hoạt động (Operating voltage) | 10 ~ 30 VDC |
| Phương pháp đầu ra (Output method) | NPN, NPN & PNP hai đầu ra |
| Dòng điện đầu ra (Output current) | 50mA max. |
| Môi trường hoạt động (Operating environment) | -20°C ~ +60°C; 35 ~ 85% RH |
| Vật liệu lỗ phát hiện (Detect hole material) | Gốm |
| Vật liệu vỏ (Housing material) | PC (UL-94V0) |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Kích thước YB-3RS

Sơ đồ đấu nối YB-3RS

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























