🔴 BẢNG CHỌN MODEL (MODEL SELECTION – TÓM TẮT)
| Model | Hãng PLC | Card PLC áp dụng | Cáp sử dụng | Số cực | Connector cáp | Kích thước | Lắp đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XTB-ME1 | Mitsubishi iQ-R / Q / A1S | QX41, QX42, QH42P, QY41P… | C40HF-□PX-1 | Power 2P + I/O 32P | HIF3BA-40D-2.54R | 131.0 × 40.5 | DIN Rail |
| XTB-LS1 | LS Electric XGT | XGI-D24A/B, XGQ-TR4A/B | C40HF-□PX-1 | 34P | HIF3BA-40D-2.54R | 131.0 × 40.5 | DIN Rail |
| XTB-LS3 | LS Electric MASTER-K | G4I-D24A/B | C37HD-□PX | 34P | HIF3BA-40D-2.54R | 131.0 × 40.5 | DIN Rail |
| XTB-SM1 | Siemens S7-300 | 6ES7 321 / 322 / 323 | R40HH-□SM | 34P | HIF3BA-40D-2.54R | 131.0 × 40.5 | DIN Rail |
⚠ Connector có thể thay đổi sang sản phẩm tương thích mà không cần báo trước
⚠ Với 64 điểm cần 2 terminal + 2 cáp
🔴 THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL SPECIFICATION)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 125V AC / 24V DC |
| Dòng định mức | Nguồn 2A / I/O 0.5A |
| Điện trở cách điện | ≥100MΩ (DC 500V) |
| Điện áp chịu đựng | AC 500V / 1 phút |
| Dây phù hợp | AWG 22 ~ 16 (tối đa 1.5mm²) |
| Vít terminal | M3 × 6L |
| Lực siết | 7–8 kgf·cm (0.68–0.78 N·m) |
| Nhiệt độ môi trường | −10°C ~ +50°C (không ngưng tụ) |
Kích thước XTB-PLC Series




Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.

























