🔴 BẢNG CHỌN MODEL (MODEL SELECTION)
| Model | Số cực | Cấu hình common | Kích thước (W×D) | Lắp đặt | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|
| XTB-COM20 | 20 | Hàng trên 10P ⊕ / Hàng dưới 10P ⊖ | 80.0 × 40.5 | DIN Rail / Bắt vít | CE, UL |
| XTB-COM20B | 20 | Trái 10P ⊕ / Phải 10P ⊖ | 80.0 × 40.5 | DIN Rail / Bắt vít | CE, UL |
| XTB-COM20C | 20 | Cột A–B Common | 80.0 × 40.5 | DIN Rail / Bắt vít | CE, UL |
| XTB-COM40 | 40 | Hàng trên 20P ⊕ / Hàng dưới 20P ⊖ | 149.0 × 40.5 | DIN Rail / Bắt vít | CE, UL |
| XTB-COM40B | 40 | Trái 20P ⊕ / Phải 20P ⊖ | 149.0 × 40.5 | DIN Rail / Bắt vít | CE, UL |
| XTB-COM40C | 40 | Cột A–B Common | 149.0 × 40.5 | DIN Rail / Bắt vít | CE, UL |
🔴 THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL SPECIFICATION)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức (CE) | 125V AC / 24V DC – 10A (Total) |
| Điện áp định mức (UL) | 125V AC / DC – 10A (Total) |
| Phiên bản C | 125V AC / DC – 3A (Line) |
| Điện trở cách điện | ≥100MΩ (DC 500V) |
| Điện áp chịu đựng | AC 500V / 1 phút |
| Dây phù hợp | AWG 22 ~ 16 (≤1.5mm²) |
| Vít terminal | M3 × 7L |
| Lực siết | 1.2 N·m (12 kgf·cm) |
| Nhiệt độ môi trường | −10°C ~ +50°C (không ngưng tụ) |
Kích thước XTB-COM Series

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.

























