Thông số kỹ thuật WY3H3C80Z4
| MỤC | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| NGÕ RA (OUTPUT) | |
| Điện áp định mức | 440VAC |
| Phạm vi điện áp | 90-480VAC |
| Điện áp đỉnh không lặp lại | 800/1200V |
| Dòng tải định mức | 10/20/30/40/50/60/80A |
| Tần số | 50/60Hz |
| Dòng đỉnh xung | 125/260/300/315/350/400/450A |
| Dòng rò | 10mA |
| Sụt áp tiếp điểm | 1,3V |
| Dòng hoạt động tối thiểu | 1A |
| NGÕ VÀO (INPUT) | |
| Điện áp đầu vào tối đa | 32VDC hoặc 240VAC |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 4-32VDC hoặc 90-240VAC |
| Dòng đầu vào | 10mA (DC) hoặc 16mA (AC tối đa) |
| Điện áp hoạt động tối thiểu | 3,0VDC (DC) hoặc 85VAC (AC) |
| Điện áp tắt | 1,4VDC (DC) hoặc 20VAC (AC) |
| THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL) | |
| Khả năng chịu điện môi | 2000VAC / rms / 1 phút |
| Điện trở cách điện | DC 500V / 100MΩ |
| Thời gian đáp ứng | R4: 1 ±1ms, Z4: 8,3 ±1ms, R40/Z40: 30 ±1ms |
| Điều khiển mạch | Z4, Z40: Loại qua điểm không (Zero Cross Type), R4, R40: Loại ngẫu nhiên (Random Cross Type) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 ~ +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ +80°C |
| Trọng lượng | 0,4kg |
| Chứng nhận | cUL Certification |
Kích thước WY3H3C80Z4

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm WOONYOUNG. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















