Thông số kỹ thuật WVM-xx-xx
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WVM-xx-xx |
| Loại thiết bị | DPM = Đồng hồ đo áp suất chênh lệch; WVM = Đồng hồ đo tốc độ gió |
| Kiểu | PF = Loại lắp bảng 2.5″; non = Loại lắp nổi |
| Khoảng đo áp suất | 1K = -1000Pa ~ +1000Pa; 5K = -5.00KPa ~ +5.00Kpa; 50K = -50.00KPa ~ +50.00KPa |
| Đầu ra | N = NPN*2; P = PNP*2; non = Không có đầu ra |
| Giao tiếp | RS = Có RS-485; mA = 4~20mA; V = 0~10V; non = Không có |
| Kết nối | 2M = Dây dẫn 2m; M12 = Kết nối M12 |
| Chất liệu cổng | TF = PVDF; PP = PP; SUS = SUS-316L |
| Bản quyền | Haiphongtech.vn |
Kích thước WVM-xx-xx
https://haiphongtech.vn/wp-content/uploads/2025/08/WVM-□□-□□-DMS.webp
Sơ đồ đấu nối WVM-xx-xx
https://haiphongtech.vn/wp-content/uploads/2025/08/WVM-□□-□□-WD.webpLiên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























