Thông số kỹ thuật VH-S30B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải | 0.1 μm (Trục X, Y, Z) |
| Phạm vi đo (Trục X, Y) | 300 mm × 200 mm |
| Phạm vi đo (Trục Z) | 150 mm |
| Độ lặp lại (Trục X, Y) | ±1 μm |
| Độ lặp lại (Trục Z) | ±2 μm |
| Độ chính xác (Trục X, Y) | ±(2.5+0.02L) μm (L: chiều dài đo bằng mm) |
| Độ chính xác (Trục Z) | ±(3+0.02L) μm (L: chiều dài đo bằng mm) |
| Khoảng cách làm việc | 10 mm |
| Góc quan sát | Tự do (xoay quanh trục Z) |
| Tải trọng tối đa của bàn đo | 10 kg |
| Nguồn sáng | Đèn LED trắng |
| Nguồn điện | 100 đến 240 VAC ±10%, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 300 VA |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | +15 đến +30 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 20 đến 80 %RH (Không ngưng tụ) |
| Kích thước (W × D × H) | 600 mm × 700 mm × 800 mm (ước lượng, có thể thay đổi) |
| Khối lượng | Khoảng 100 kg (ước lượng, có thể thay đổi) |
| Ngõ ra | Ethernet, USB |
| Phần mềm tương thích | VHX Series Application Software |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























