| Đặc điểm chính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Trang Catalog | 247 |
| Mã sản phẩm | 51189 |
| UPC | 754473511890 |
| Đơn vị tính | Chiếc |
| Thương hiệu | Brady® |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã HTS (Biểu thuế hài hòa) | 8301.10.6080 |
| ECCN (Số kiểm soát hàng hóa xuất khẩu) | EAR99 |
| Loại thân khóa | Tiêu chuẩn |
| Kích thước | 23.5 in H x 11.5 in W x 0.1875 in D (Cao x Rộng x Dày) |
| Chiều cao | 23.5 in |
| Chiều rộng | 11.5 in |
| Độ dày | 0.1875 in |
| Vật liệu thân khóa | Nylon |
| Vật liệu trạm khóa | Acrylic |
| Màu sắc | Đen trên vàng |
| Loại lắp tủ | Treo tường |
| Cơ chế khóa | Ổ bi tiêu chuẩn |
| Khoảng hở dọc của móc khóa | 1.5 in |
| Tính năng của trạm khóa | Treo tường |
| Thông tin in sẵn | TRẠM KHÓA (LOCKOUT STATION) |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Bao gồm | (1) Bảng khóa 20 khóa (50991), (2) Khóa liên động nhóm 1.5 in (65376), (2) Khóa liên động nhóm thép (65375), (20) Khóa an toàn Nylon 1.5 in Móc khóa KD Đỏ (99552), (25) Thẻ khóa nguy hiểm (65520) |
| UNSPSC | 39121904 |
| California Prop 65 | CẢNH BÁO: Gây ung thư và ảnh hưởng đến sinh sản – www.p65warnings.ca.gov |
| Copyright Hải Phòng Tech | |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















