Thông số kỹ thuật bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TNL-46CC-RS-035
| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TNL-46CC-RS-035 |
| Hãng sản xuất | Autonics |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC 50/60 Hz |
| Kích thước mặt tủ (W×H×D) | 96 × 96 × 75 mm (chuẩn DIN W96 × H96 mm) |
| Kích thước khoét lỗ tủ | 92 × 92 mm |
| Phương pháp điều khiển | ON/OFF, PID 2 bậc tự do (2-DOF PID) |
| Chế độ điều khiển | Gia nhiệt (Heating) và làm mát (Cooling) đồng thời |
| Ngõ vào cảm biến (Universal) |
Can nhiệt (TC): K, J, E, T, R, S, B, N, C, G, L, U, PL2 Nhiệt điện trở (RTD): Cu50Ω, Cu100Ω, DPt50Ω, DPt100Ω, JPt100Ω, Ni120Ω Tín hiệu điện áp/dòng DC: 0-100mV, 0-5V, 1-5V, 0-10V, 0-20mA, 4-20mA |
| Ngõ ra điều khiển chính (OUT1 & OUT2) | Dòng tuyến tính 4-20mA DC hoặc xung áp điều khiển SSR (2 ngõ ra độc lập điều khiển Heat/Cool) |
| Ngõ vào phụ (Digital Input – DI) | 6 ngõ vào tiếp điểm khô (chuyển đổi SV, Run/Stop, Auto/Manual, Reset cảnh báo) |
| Ngõ ra phụ (Alarm / Event – DO) | 6 ngõ ra rơ-le (Relay output) cho chức năng cảnh báo và sự kiện hệ thống |
| Ngõ vào biến dòng (CT Input) | Có (hỗ trợ phát hiện đứt vòng nhiệt / lỗi điện trở sấy) |
| Ngõ ra truyền tín hiệu (Retransmission) | 4-20mA DC (truyền giá trị PV hoặc SV tới biến tần/PLC/bộ ghi dữ liệu) |
| Giao tiếp truyền thông | RS-485 (giao thức Modbus RTU) |
| Hiển thị | Màn hình LED 4 chữ số, hiển thị rõ ràng PV/SV |
| Cấp bảo vệ | IP65 (cho bề mặt trước, chống bụi và nước phun nhẹ) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến 50°C (không đóng băng), độ ẩm 35 đến 85% RH |
Ưu thế của thuật toán PID 2 bậc tự do (2-DOF PID) trên TNL-46CC-RS-035
Ở các bộ điều khiển PID truyền thống, thông số cài đặt thường phải cân nhắc đánh đổi giữa tốc độ đáp ứng khi thay đổi giá trị đặt (SV) và khả năng bù trừ khi có nhiễu đột ngột xuất hiện ở tải (PV). Nếu tối ưu để đạt nhiệt độ nhanh, hệ thống rất dễ bị quá nhiệt (overshoot). Ngược lại, nếu tối ưu để triệt tiêu vọt lố, hệ thống lại phản hồi rất chậm chạp.
Thuật toán 2-DOF PID (2-Degree-of-Freedom PID) tích hợp trong TNL-46CC-RS-035 giải quyết dứt điểm bài toán này bằng cách phân tách độc lập hai đường điều khiển:
- Đáp ứng theo giá trị đặt (Set-point tracking): Giúp nhiệt độ thực tế tiệm cận giá trị mong muốn trong thời gian ngắn nhất mà không gây hiện tượng vọt lố nhiệt độ.
- Kháng nhiễu tải (Disturbance rejection): Khi xảy ra biến động bất ngờ (như mở cửa lò, cấp thêm nguyên liệu lạnh vào phễu đùn), bộ điều khiển tự động tăng cường tác động nhằm kéo nhiệt độ về mức ổn định với độ trễ tối thiểu.
Khả năng điều khiển đồng thời Heating & Cooling
TNL-46CC-RS-035 sở hữu cấu hình ngõ ra kép (CC), cung cấp hai kênh điều khiển riêng biệt dạng dòng điện tuyến tính 4-20mA hoặc xung điện áp SSR:
- Kênh gia nhiệt (Heating): Kiểm soát thanh điện trở đốt hoặc hệ thống gia nhiệt cảm ứng thông qua bộ điều khiển công suất SCR hoặc SSR.
- Kênh làm mát (Cooling): Điều khiển van nước làm mát, quạt gió giải nhiệt hoặc cuộn solenoid xả nhiệt.
- Chức năng Deadband/Overlap: Cho phép lập trình dải chết (ngăn chặn tình trạng cả hai ngõ ra cùng kích hoạt gây lãng phí năng lượng) hoặc dải gối đầu (cần thiết cho các phản ứng tỏa nhiệt mạnh cần can thiệp làm mát tức thì).
Mở rộng kết nối với hệ thống 6 DI, 6 DO và biến dòng CT
Khác biệt lớn nhất của phiên bản TNL-46CC-RS-035 so với các dòng điều khiển nhiệt độ thông thường nằm ở số lượng cổng I/O mở rộng vượt trội:
- 6 ngõ vào số (DI): Hỗ trợ kích hoạt trực tiếp các kịch bản vận hành bằng nút nhấn hoặc tiếp điểm PLC ngoài mà không cần thao tác qua phím bấm mặt trước. Điển hình gồm: chuyển đổi nhanh giữa các giá trị nhiệt độ SV được lưu sẵn, dừng khẩn cấp (Run/Stop), chuyển chế độ Manual/Auto, và xóa trạng thái Alarm.
- 6 ngõ ra rơ-le (DO): Cho phép phân bổ đồng thời nhiều loại cảnh báo khác nhau: cảnh báo cận trên/cận dưới tuyệt đối, cảnh báo độ lệch, cảnh báo đứt vòng nhiệt thông qua cảm biến CT, và cảnh báo hỏng hóc cảm biến ngõ vào.
- Biến dòng giám sát tải (CT Input): Kiểm tra dòng điện tiêu thụ qua thanh sấy theo thời gian thực, lập tức báo động khi phát hiện chập sợi đốt hoặc cháy hỏng SSR.
- Cổng truyền thông RS-485 Modbus RTU: Giúp kết nối thiết bị trực tiếp vào mạng Scada, PLC hoặc màn hình HMI để giám sát đồ thị nhiệt độ, quản lý công thức gia nhiệt tập trung và lưu trữ dữ liệu sản xuất.
Ứng dụng công nghiệp tiêu biểu
- Máy đùn và ép phun nhựa kỹ thuật cao: Nơi nhiệt ma sát trục vít sinh ra liên tục đòi hỏi chế độ làm mát tức thì song song với việc sấy nhiệt ở các vùng gia nhiệt nòng trục.
- Lò ủ, lò tôi nhiệt luyện kim loại: Đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, không chấp nhận hiện tượng vọt lố làm hỏng cấu trúc cơ tính của phôi kim loại.
- Dây chuyền sấy và đóng gói màng nhiệt ngành thực phẩm, dược phẩm: Nơi cần chuyển đổi linh hoạt nhiều ngưỡng nhiệt độ sản phẩm thông qua 6 ngõ vào DI được cấu hình sẵn.
- Tủ sấy linh kiện điện tử: Giám sát chính xác nhiệt độ và bảo vệ quá nhiệt đa tầng nhờ hệ thống 6 ngõ ra rơ-le cảnh báo độc lập.
Lưu ý lắp đặt và cấu hình kỹ thuật
- Chống nhiễu đường truyền tín hiệu: Không đi chung đường dây cảm biến nhiệt (TC, RTD) hoặc cáp truyền thông RS-485 trong cùng máng dây với đường động lực của biến tần, contactor hoặc dây nguồn gia nhiệt công suất lớn.
- Lắp đặt trên mặt tủ: Siết đều lực hai vấu gá (bracket) đi kèm vào lỗ khoét 92×92 mm. Gioăng cao su mặt trước phải được ép phẳng đều để đảm bảo chuẩn làm kín IP65 chống bụi và hơi ẩm công nghiệp thâm nhập vào bên trong bo mạch.
- Cài đặt tham số ngõ vào: Thiết lập chính xác loại cảm biến sử dụng và dải đo tương ứng trước khi tiến hành Auto-Tuning (tự động dò thông số PID) để bộ điều khiển nhận diện đặc tính quán tính nhiệt của buồng đốt chính xác nhất.
Kích thước TNL-46CC-RS-035

Sơ đồ đấu nối TNL-46CC-RS-035

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























