Thông số kỹ thuật TL-W20ME1 5M
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước đầu cảm biến | 40 mm x 23 mm x 53 mm |
| Loại | Loại vuông, không che chắn |
| Nguồn cấp | DC, mô hình 3 dây |
| Khoảng cách phát hiện | 20 mm ±10% |
| Khoảng cách cài đặt | 0 đến 16 mm |
| Khoảng cách phân biệt | 1% đến 15% của khoảng cách phát hiện |
| Vật phát hiện | Kim loại sắt (Độ nhạy giảm khi dùng với kim loại không phải sắt) |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Sắt 50 x 50 x 1 mm |
| Tần số đáp ứng | 40 Hz (Giá trị trung bình) |
| Điện áp nguồn | 12 đến 24 VDC, gợn sóng (p-p) tối đa 10% |
| Dải điện áp hoạt động | 10 đến 30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 15 mA tối đa (không tải, tại 24 VDC), 8 mA tối đa (tại 12 VDC) |
| Đầu ra điều khiển (Loại đầu ra) | NPN |
| Dung lượng chuyển mạch | 100 mA tối đa (tại 12 VDC), 200 mA tối đa (tại 24 VDC) |
| Đầu ra điều khiển (Điện áp dư) | Tối đa 1 V (tải 200 mA, chiều dài cáp 2 m) |
| Đèn báo | Đèn báo phát hiện (màu đỏ) |
| Chế độ hoạt động | NO (Thường mở) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngược cực, chống xung |
| Mức bảo vệ | IEC: IP67, Chuẩn nội bộ: Chống dầu |
| Phương thức kết nối | Loại dây dẫn sẵn (5 m) |
Kích thước TL-W20ME1 5M

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















