Thông số kỹ thuật SU-30XP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SU-30XP |
| Model | SU-30XP |
| Phương pháp đầu ra (Output method) | PNP |
| Khoảng cách phát hiện (Detecting distance) | 30mm |
| Bộ phát (Emitter) | Infrared LED |
| Vật thể phát hiện được (Detectable object) | Vật thể mờ đục 4.0 φ min. |
| Điều chỉnh độ nhạy (Sensitivity adjuster) | Không |
| Điện áp hoạt động (Operating voltage) | 10 ~ 30VDC |
| Độ gợn điện áp (Ripple of power) | 20% peak to peak |
| Công suất tiêu thụ (Current consumption) | 30mA max. |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | 1.0 ms max. |
| Trạng thái đầu ra (Output status) | NO/NC có thể thay đổi |
| Dòng điện đầu ra (Output current) | 150mA max. |
| Điện áp dư (Residual voltage) | 0.1V max. |
| Dòng rò (Leakage current) | 0.8mA max. |
| Mạch bảo vệ (Protection circuit) | Bảo vệ ngắn mạch & đảo cực |
| Vật liệu vỏ (Housing material) | Hợp kim nhôm |
| Khả năng chống nhiễu (Noise resistance) | 2kV/1μs |
| Cường độ điện môi (Dielectric strength) | 2.5kV / 1 phút min. |
| Độ bền cách điện (Insulation strength) | 100 MΩ/500Vdc |
| Điều kiện hoạt động (Operating circumstance) | -20°C ~ +80°C; 35% ~ 85% RH |
| Loại bảo vệ (Protection class) | IP-65 |
| Chứng nhận (Approval) | CE |
| Bản quyền | Haiphongtech.vn |
Kích thước SU-30XP

Sơ đồ đấu nối SU-30XP

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















