Bảng chọn model
| Model | Số cực | Chuẩn connector | Model connector gắn | Model connector cáp | Kích thước (W × D, mm) | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SA-1H20S | 20 | MIL Standard | HIF3BA-20PA-2.54DSA | HIF3BA-20D-2.54R | 57.4 × 48.0 | CE, UL |
| SA-1H26S | 26 | MIL Standard | HIF3BA-26PA-2.54DSA | HIF3BA-26D-2.54R | 72.4 × 48.0 | CE, UL |
| SA-1H40S | 40 | MIL Standard | HIF3BA-40PA-2.54DSA / XG4A-4031 | HIF3BA-40D-2.54R / XG4M-4030 | 107.5 × 48.0 | CE |
| SA-4F40S | 40 | FCN 360 | FCN-364P040-AU / 1747053-1 | FCN-367J040-AU / 1903404-1 | 107.5 × 48.0 | CE |
| SA-1H50S | 50 | MIL Standard | HIF3BA-50PA-2.54DSA | HIF3BA-50D-2.54R | 132.2 × 48.0 | CE, UL |
| SA-1H50B | 50 | MIL Standard | HIF3BB-50PA-2.54DSA | HIF3BB-50D-2.54R | 132.2 × 48.0 | CE, UL |
Lưu ý: Connector có thể được thay đổi sang model tương thích mà không cần thông báo trước. Phiên bản không có nút nhấn cũng được cung cấp theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 125V AC / 24V DC |
| Dòng điện định mức | 1A |
| Điện trở cách điện | ≥ 100MΩ (DC 500V) |
| Điện áp chịu đựng | AC 500V trong 1 phút |
| Dây dẫn lõi cứng | 0.5 ~ 1.5 mm² |
| Dây dẫn lõi mềm | UL: AWG 17 ~ 22 / IEC: 1.0 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | 8 ~ 9 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −10°C đến +50°C (không ngưng tụ) |
Khi sử dụng dây lõi mềm, khuyến nghị dùng đầu cos ferrule hoặc cos dạng thanh.
Kích thước

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.




























