Thông số kỹ thuật QY42P
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Đầu ra transistor (Relay) |
| Loại đầu ra | PNP/NPN, thường mở (NO) |
| Số lượng đầu ra | 64 điểm đầu ra |
| Điện áp đầu ra | 24 VDC (tối đa) |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 2 A mỗi điểm đầu ra |
| Điện áp điều khiển | 24 VDC |
| Công suất tiêu thụ | 0.5 W (tối đa) |
| Thời gian chuyển mạch | 1 ms (tối đa) |
| Điện áp chịu tải | 30 VDC |
| Điện áp cách điện | 1,500 VAC trong 1 phút |
| Độ bền điện | 100,000 lần chuyển mạch |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W x H x D) | 90 x 90 x 25 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0.3 kg |
| Điện áp đầu vào điều khiển | 24 VDC (tối ưu) |
| Điện áp cách điện giữa các điểm đầu ra | 2,000 VAC (1 phút) |
| Khả năng chống nhiễu | Tuân thủ tiêu chuẩn IEC61000-4 (phần chống nhiễu điện từ) |
| Chỉ số bảo vệ môi trường | Không chịu được môi trường quá khắc nghiệt hoặc tiếp xúc với chất lỏng |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN hoặc lắp đặt trực tiếp vào bảng điều khiển |
| Bảo hành | 1 đến 2 năm tùy thuộc vào nhà sản xuất và điều kiện sử dụng |
| Ứng dụng | Điều khiển thiết bị điện tử, đầu ra cho các ứng dụng công nghiệp và tự động hóa |
Kích thước QY42P

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















