Thông số kỹ thuật QJ61BT11N
| Mục | Chi tiết QJ61BT11N |
|---|---|
| Loại mô-đun | Mô-đun giao tiếp CC-Link Master/Local |
| Giao thức hỗ trợ | CC-Link Ver. 1.10, Ver. 2.00 |
| Số lượng cổng | 1 cổng CC-Link (kết nối bằng đầu nối trục vít) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | 156 kbps, 625 kbps, 2.5 Mbps, 5 Mbps, 10 Mbps (tự động điều chỉnh) |
| Số trạm tối đa | 64 trạm (Master) hoặc 42 trạm (Local) |
| Khoảng cách kết nối tối đa | 1.2 km (tại 156 kbps), 100 m (tại 10 Mbps) |
| Điện áp hoạt động | 24 VDC (20.4 đến 28.8 VDC) |
| Công suất tiêu thụ | 3.5 W (tối đa) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W x H x D) | 98 x 90 x 25 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0.3 kg |
| Chức năng điều khiển | Điều khiển và giám sát các trạm Slave trên mạng CC-Link, quản lý dữ liệu từ các thiết bị ngoại vi |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn trên thanh ray DIN hoặc lắp đặt trực tiếp vào bảng điều khiển |
| Chứng nhận | CE, UL/cUL, RoHS |
| Khả năng tương thích | Tương thích với dòng PLC Mitsubishi Q và các thiết bị hỗ trợ CC-Link |
| Ứng dụng | Tự động hóa công nghiệp, kết nối và điều khiển các thiết bị ngoại vi thông qua mạng CC-Link |
Kích thước QJ61BT11N

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















