Thông số kỹ thuật QD75D2N
| Thông số | Chi tiết |
| Chức năng | Điều khiển vị trí |
| Số trục điều khiển | 2 trục |
| Độ phân giải xung | 1 MHz, 2 MHz, 4 MHz, 5 MHz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển vị trí, tốc độ, và gia tốc |
| Giao diện | Servo amplifier interface |
| Loại đầu ra | Đầu ra xung (pulse output) và đầu ra hướng (direction output) |
| Tốc độ truyền | Hỗ trợ các tốc độ truyền dữ liệu khác nhau |
| Bộ nhớ chương trình | 600 điểm điều khiển vị trí |
| Phương pháp nội suy | Nội suy tuyến tính và circular |
| Nguồn cung cấp | 24V DC (lấy từ PLC) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% không ngưng tụ |
| Kích thước | Định dạng module tiêu chuẩn của Mitsubishi |
| Khả năng chống nhiễu | Thiết kế để chịu được môi trường công nghiệp |
| Chế độ điều khiển đặc biệt | Hỗ trợ các chế độ điều khiển đặc biệt như cam, lò xo ảo, đồng bộ hóa trục |
| Ứng Dụng | |
| Ứng dụng | Chi tiết |
| Máy CNC | Điều khiển vị trí chính xác trong các máy công cụ CNC |
| Hệ thống robot | Điều khiển các trục robot trong các ứng dụng tự động hóa |
| Dây chuyền sản xuất | Điều khiển vị trí và tốc độ của các bộ phận trong dây chuyền sản xuất |
| Máy đóng gói | Điều khiển các chuyển động trong máy đóng gói |
| Hệ thống điều khiển chuyển động | Ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu điều khiển chuyển động chính xác |
| Lưu Ý Khi Sử Dụng | |
| 1. Cấu hình đúng thông số: Đảm bảo rằng các thông số điều khiển như tần số xung, chế độ điều khiển, và phương pháp nội suy được cấu hình đúng cách để đạt hiệu suất tối ưu. | |
| 2. Kiểm tra kết nối: Đảm bảo rằng các kết nối giữa module và servo/stepper motor được thực hiện chính xác và chắc chắn. | |
| 3. Bảo trì định kỳ: Thực hiện kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. | |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















