Thông số kỹ thuật Q68DAV
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Module ngõ ra Analog |
| Số kênh | 8 kênh |
| Dải điện áp ngõ ra | -10 đến +10 V (Voltage output) |
| Dải dòng điện ngõ ra | 4 đến 20 mA (Current output) |
| Độ phân giải | 16-bit |
| Thời gian chuyển đổi | 1 ms/kênh |
| Độ chính xác | ±0.1% toàn dải |
| Khả năng chịu tải | Điện áp: 1 kΩ hoặc hơn, Dòng điện: 500 Ω hoặc ít hơn |
| Điện áp cách ly | 500 VAC trong 1 phút giữa các kênh và nguồn |
| Công suất tiêu thụ | 0.88W |
| Nguồn cấp | 5 VDC (được cấp từ hệ thống PLC) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 55°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 đến 75°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% RH, không ngưng tụ |
| Khả năng chống rung | 10 đến 57 Hz với biên độ 0.075 mm, 57 đến 150 Hz với gia tốc 9.8 m/s² |
| Khả năng chống sốc | 147 m/s² (15G), 3 lần mỗi hướng (6 hướng tổng cộng) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Kích thước vật lý (W x H x D) | 27.4 x 98 x 90 mm |
| Trọng lượng | 0.25 kg |
| Giao tiếp với PLC | Gắn trực tiếp vào hệ thống PLC Mitsubishi dòng Q |
| Chứng nhận | CE, UL/c-UL, RoHS |
| Ứng dụng | Điều khiển quy trình, tự động hóa công nghiệp, hệ thống đo lường và giám sát |
Kích thước Q68DAV

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















