Thông số kỹ thuật CHINT PD666-3S4 380V 5A
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | CHINT |
| Mã sản phẩm | PD666-3S4 380V 5A |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo điện đa năng kỹ thuật số 3 pha |
| Điện áp định mức (Un) | AC 380V (3×220/380V) |
| Dải đo điện áp | AC 0 – 450V |
| Dòng điện định mức (In) | AC 5A |
| Dải đo dòng điện | 0.025 – 6A (kết nối qua biến dòng CT) |
| Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz (dải làm việc 45 – 65 Hz) |
| Sơ đồ đấu dây | 3 pha 3 dây (3P3W) / 3 pha 4 dây (3P4W) |
| Thông số đo lường | Điện áp pha/dây (U), Dòng điện (I), Công suất tác dụng (P), Công suất phản kháng (Q), Công suất biểu kiến (S), Hệ số công suất (PF), Tần số (F), Điện năng tác dụng (kWh), Điện năng phản kháng (kvarh) |
| Cấp chính xác đo điện áp / dòng điện | Cấp 0.5 |
| Cấp chính xác đo công suất / điện năng tác dụng | Cấp 0.5 |
| Cấp chính xác đo điện năng phản kháng | Cấp 2.0 |
| Cấp chính xác đo tần số | ±0.01 Hz |
| Cổng giao tiếp truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus-RTU |
| Tốc độ truyền (Baud rate) | 1200 / 2400 / 4800 / 9600 bps |
| Nguồn cấp phụ trợ | AC/DC 85V – 265V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 5 VA |
| Kiểu hiển thị | Màn hình LCD |
| Kích thước mặt ngoài | 72 × 72 mm |
| Kích thước lỗ khoét mặt tủ | 67 × 67 mm |
| Độ bền cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Điện áp thử nghiệm cách điện | AC 2 kV / 1 phút |
| Nhiệt độ vận hành | -10°C đến +55°C |
| Độ ẩm tương đối | ≤ 93% RH (không ngưng tụ sương) |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























