Thông số kỹ thuật P3G-10MRE
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | P3G-10MRE |
| Loại | Thru beam type / Polarized Mirror reflex |
| Tín hiệu đầu ra | Relay / NPN Transistor |
| Điện áp hoạt động | 10-30VDC |
| Dòng tiêu thụ (Tx) | 10mA max |
| Dòng tiêu thụ (Rx) – Relay | 40mA max |
| Dòng tiêu thụ (Rx) – NPN | 30mA max |
| Thời gian đáp ứng – Relay | 15 ms max |
| Thời gian đáp ứng – NPN | 5 ms max |
| Dòng tải – Relay | 2A/30VDC max |
| Dòng tải – NPN | 100 mA max |
| Tuổi thọ cơ học (Relay) | 1 x 108 hoạt động tối thiểu |
| Tuổi thọ điện (Relay) | 5 x 105 hoạt động tối thiểu (1A 30VDC) |
| Bảo vệ mạch | Bảo vệ đảo cực và bảo vệ ngắn mạch đầu ra |
| Vật thể tối thiểu | 50Φ Vật thể mờ đục |
| Khả năng chịu sáng | Ánh nắng > 30,000 Lux; Đèn > 10,000 Lux |
| Khả năng chịu nhiễu | 2kV/1μs |
| Miễn dịch điện từ | ESD: 8 KV Air Discharge (Level3)/EN-61000-4-2; RF Interference: 10V/M/ENV-50140; Burst test: 2KV/EN61000-4-4 |
| Cường độ cách điện | 2.5kV / 1 phút tối thiểu |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ / 500vdc |
| Khả năng chịu rung | 10-55Hz/1.5mm, 2 giờ theo hướng X/Y/Z |
| Chứng nhận | CE / RoHS |
| Vật liệu vỏ | Vỏ: ABS (94V0) chịu lực; Thấu kính: PMMA |
| Khả năng chống nước | IP-67 |
| Phương pháp kết nối | 5 x 0.5m hoặc 5 x 2m |
| Điều kiện hoạt động | -25°C ~ +80°C; 35% ~ 85% RH |
| Kết nối (Emitter) | 2 dây (Nâu=+V; Xanh dương=0V) |
| Kết nối (NPN) | 3 dây (Nâu=+V; Xanh dương=0V; Đen=NPN) |
| Kết nối (Relay) | 5 dây (Nâu=+V; Xanh dương=0V; Trắng=COM; Đen=NO; Xám=NC) |
| Khoảng cách cài đặt | 10m (P3G-10MRE), 12m (P3G-12MR), |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Kích thước P3G-10MRE

Sơ đồ đấu nối P3G-10MRE

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















