Thông số kỹ thuật NX-PD1000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp đầu vào | 100-240 VAC, 50/60 Hz |
| Điện áp đầu vào cho phép | 85-264 VAC |
| Tần số đầu vào cho phép | 47-63 Hz |
| Dòng điện đầu vào | 1.8 A (max) |
| Điện áp đầu ra | 24 VDC |
| Dòng điện đầu ra | 10 A |
| Công suất đầu ra | 240 W |
| Điện áp gợn đầu ra | 1% Vp-p (max) |
| Hiệu suất | 88% (typ.) |
| Thời gian giữ điện | 20 ms (min) |
| Bảo vệ quá tải | Có, tự động phục hồi |
| Bảo vệ quá áp | Có |
| Bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 đến 70 °C (xem biểu đồ giảm tải) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 85 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% đến 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm lưu trữ | 20% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Lên đến 2000 m |
| Độ cao lưu trữ | Lên đến 10000 m |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL508, EN60950-1, EN62368-1 |
| Tiêu chuẩn EMC | EN61000-6-2, EN61000-6-4 |
| Tiêu chuẩn chống rung | IEC60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn chống sốc | IEC60068-2-27 |
| Kích thước (W x H x D) | 65 x 125 x 132 mm |
| Trọng lượng | 850 g (typ.) |
| Phương pháp làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Đèn báo | DC OK (Xanh lá) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























