| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MY4ZN-D2 DC24 |
| Loại rơ le | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT (4 cặp tiếp điểm chuyển mạch) |
| Điện áp cuộn coil | 24 VDC |
| Dòng điện tiêu thụ cuộn coil (DC) | 27.7 mA |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil (DC) | 0.9 W |
| Điện trở cuộn coil | 864 Ω |
| Điện áp hoạt động (tối thiểu) | 80% điện áp định mức |
| Điện áp nhả (tối thiểu) | 10% điện áp định mức |
| Điện áp chịu đựng xung (giữa các chân) | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Điện áp chịu đựng xung (giữa cuộn coil và tiếp điểm) | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (AC) | 250 VAC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (DC) | 30 VDC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 5 A |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 hoạt động |
| Tuổi thọ điện | 100,000 hoạt động (tải định mức) |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến 70°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC |
| Kiểu chân cắm | 8 chân tròn (Octal) |
| Phương pháp lắp đặt | Gắn đế |
| Trọng lượng | Khoảng 35 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























