Thông số kỹ thuật MY4Z-CBG
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MY4Z-CBG |
| Loại | Rơ le trung gian |
| Số tiếp điểm | 4 tiếp điểm thường mở (NO) |
| Số tiếp điểm thường đóng (NC) | 4 tiếp điểm thường đóng (NC) |
| Dòng tải định mức | 8 A tại 250 VAC / 8 A tại 30 VDC |
| Điện áp cuộn dây | 24 VDC / 48 VDC / 110 VAC / 220 VAC |
| Dòng tiêu thụ cuộn dây | 40 mA (24 VDC) / 20 mA (48 VDC) / 15 mA (110 VAC) / 10 mA (220 VAC) |
| Điện áp hoạt động | 24 VDC, 48 VDC, 110 VAC, 220 VAC |
| Kích thước | 28 x 36 x 45 mm (L x W x H) |
| Loại chân | Đế gắn kiểu plug-in |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
| Chất liệu vỏ | Nhựa chống cháy |
| Thời gian đóng tiếp điểm | 10 ms (ở điện áp định mức) |
| Thời gian mở tiếp điểm | 10 ms (ở điện áp định mức) |
| Kháng điện áp cách điện (cuộn dây và tiếp điểm) | 2,500 VAC |
| Kháng điện áp giữa các tiếp điểm | 1,000 VAC |
| Kháng điện áp cách điện (chống nhiễu) | 1,000 VAC |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | UL, CE, CSA |
| Khả năng chịu xung điện áp | 6 kV (IEC 255-5) |
| Tiêu chuẩn độ bền cơ khí | 100,000 chu kỳ (ở tải định mức) |
| Tiêu chuẩn độ bền điện | 100,000 chu kỳ (ở tải định mức) |
Kích thước MY4Z-CBG

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















