Thông số kỹ thuật MY4N-GS-R AC220/240
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MY4N-GS-R AC220/240 |
| Loại | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT (4 C/O) |
| Điện áp cuộn coil | AC 220/240V |
| Dòng điện định mức coil (AC220V) | 7.7 mA |
| Dòng điện định mức coil (AC240V) | 7.0 mA |
| Công suất tiêu thụ coil (AC) | ~1.8 VA |
| Điện trở coil | 31800 Ω |
| Điện áp hoạt động (tối thiểu) | 80% điện áp định mức |
| Điện áp nhả (tối thiểu) | 30% điện áp định mức |
| Điện áp chịu đựng xung | 2 kV |
| Điện áp cách điện | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các cực khác nhau) |
| Điện áp cách điện | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa cuộn coil và tiếp điểm) |
| Điện áp cách điện | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các tiếp điểm cùng cực) |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 hoạt động |
| Tuổi thọ điện (tải định mức) | 100,000 hoạt động |
| Dòng điện chịu tải (điện trở) | 5 A (ở 250 VAC / 30 VDC) |
| Vật liệu tiếp điểm | AgSn (Silver Tin Oxide) |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 60°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC |
| Kiểu chân cắm | Plug-in |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















