Thông số kỹ thuật Omron MY4N-GS-R AC220/240
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Omron |
| Model | MY4N-GS-R AC220/240 |
| Dòng sản phẩm | MY-GS-R |
| Loại sản phẩm | Rơ le trung gian / Miniature Power Relay |
| Ứng dụng | General purpose |
| Số cực | 4 poles |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT / 4 Form C / 4CO |
| Số nhóm tiếp điểm chuyển đổi | 4 |
| Cấu trúc tiếp điểm | Single contact |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag – bạc |
| Số chân | 14 chân |
| Kiểu kết nối | Plug-in |
| Điện áp cuộn coil | AC 220/240 V |
| Điện áp danh nghĩa trên trang sản phẩm Omron Europe | 230 VAC |
| Tần số nguồn coil | 50/60 Hz |
| Dòng coil tại 50 Hz | 5,2 / 6,2 mA |
| Dòng coil tại 60 Hz | 4,3 / 5,0 mA |
| Điện trở coil | 15.920 Ω – giá trị tham khảo |
| Điện cảm coil khi armature OFF | 83,5 H – giá trị tham khảo |
| Điện cảm coil khi armature ON | 136,4 H – giá trị tham khảo |
| Công suất tiêu thụ coil AC | Khoảng 0,9 đến 1,3 VA tại 60 Hz |
| Must-operate voltage | 80% điện áp định mức max. |
| Must-release voltage | 30% điện áp định mức min. |
| Maximum coil voltage | 110% điện áp định mức tại điều kiện thử của Omron |
| Phân cực coil | Không phân cực |
| Đèn LED báo coil | Có |
| Màu LED | Đỏ đối với coil AC |
| Chỉ thị cơ khí | Có |
| Vỏ relay | Trong suốt |
| Tải điện trở – mức tuổi thọ cao | 3 A tại 220 VAC / 3 A tại 24 VDC |
| Tuổi thọ điện ở mức 3 A | 200.000 lần |
| Tải điện trở – mức dòng cao | 6 A tại 250 VAC / 6 A tại 30 VDC |
| Tuổi thọ điện ở mức 6 A | 30.000 lần |
| Tải cảm AC | 0,8 A tại 220 VAC, cos φ = 0,4 |
| Tải cảm DC | 1,5 A tại 24 VDC, L/R = 7 ms |
| Tuổi thọ điện với tải cảm định mức | 200.000 lần |
| Rated carry current | 6 A |
| Rated carry current tại 70 °C | 3 A |
| Maximum contact current | 6 A |
| Maximum contact voltage | 250 VAC / 220 VDC |
| Maximum switching capacity – tải điện trở AC | 1.500 VA |
| Maximum switching capacity – tải điện trở DC | 180 W |
| Maximum switching capacity – tải cảm AC | 176 VA |
| Maximum switching capacity – tải cảm DC | 36 W |
| Tải nhỏ nhất tham khảo | 1 mA tại 5 VDC |
| Điện trở tiếp điểm ban đầu | 100 mΩ max. |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Tần suất hoạt động cơ khí tối đa | 18.000 lần/giờ |
| Tần suất hoạt động tại tải định mức | 2.400 lần/giờ |
| Tuổi thọ cơ khí | 50.000.000 lần |
| Điện trở cách điện | 1.000 MΩ min. |
| Độ bền điện môi giữa coil và tiếp điểm | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa các cực khác nhau | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa tiếp điểm cùng cực | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 70 °C đối với model có LED |
| Độ ẩm môi trường | 5% đến 85% |
| Kích thước tối đa | 21,5 x 28 x 36 mm |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
MY4N-GS-R AC220/240 là relay 4 cực 4PDT
MY4N-GS-R sử dụng 4 nhóm tiếp điểm chuyển đổi. Cấu hình này có thể được ký hiệu:
- 4PDT – Four Pole Double Throw.
- 4 Form C.
- 4CO – 4 Change Over.
Mỗi nhóm tiếp điểm có:
- Một chân COM – chân chung.
- Một chân NC – thường đóng.
- Một chân NO – thường mở.
Khi coil chưa được cấp điện, COM kết nối với NC. Khi coil được cấp nguồn, cơ cấu relay chuyển trạng thái và COM chuyển sang NO.
Sơ đồ 14 chân của MY4N-GS-R
| Nhóm tiếp điểm | NC | NO | COM |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | 1 | 5 | 9 |
| Nhóm 2 | 2 | 6 | 10 |
| Nhóm 3 | 3 | 7 | 11 |
| Nhóm 4 | 4 | 8 | 12 |
| Cuộn coil | 13 – 14 | ||
Sơ đồ chân chính hãng Omron được thể hiện theo Bottom View – nhìn từ phía chân relay. Khi đấu dây trực tiếp hoặc kiểm tra relay, cần chú ý hướng nhìn để tránh đảo vị trí chân.
Cuộn coil AC 220/240 V
Hậu tố AC220/240 xác định relay sử dụng nguồn điều khiển xoay chiều 220 đến 240 VAC.
Trang sản phẩm Omron Europe thể hiện điện áp coil danh nghĩa là 230 V AC, còn model đầy đủ được ký hiệu AC220/240.
Coil hoạt động với tần số: 50/60 Hz.
Dòng điện coil AC220/240
| Điều kiện | Dòng coil |
|---|---|
| 220/240 VAC – 50 Hz | 5,2 / 6,2 mA |
| 220/240 VAC – 60 Hz | 4,3 / 5,0 mA |
Dòng coil AC thay đổi theo điện áp và tần số nguồn, vì vậy Omron công bố riêng các giá trị cho 50 Hz và 60 Hz.
Điện trở coil 15.920 Ω
Coil AC220/240 có điện trở tham khảo: 15.920 Ω.
Omron lưu ý điện trở và điện cảm của coil AC là reference values tại 60 Hz, không nên xem là thông số tuyệt đối không có dung sai.
Điện cảm coil
| Trạng thái | Điện cảm |
|---|---|
| Armature OFF | 83,5 H |
| Armature ON | 136,4 H |
Công suất coil khoảng 0,9 đến 1,3 VA
Omron công bố power consumption của coil AC: khoảng 0,9 đến 1,3 VA tại 60 Hz.
Khi trong tủ điện có nhiều relay được kích đồng thời, cần tính tổng công suất coil để lựa chọn nguồn điều khiển và thiết bị bảo vệ phù hợp.
Điện áp tác động tối đa 80%
Must-operate voltage = 80% max. của điện áp định mức.
Omron lưu ý có sai số giữa từng sản phẩm. Để relay đạt đầy đủ các đặc tính kỹ thuật, nên cấp điện áp đúng định mức cho coil.
Điện áp nhả 30%
Với coil AC, Omron công bố Must-release voltage = 30% minimum.
Để chắc chắn relay nhả, điện áp coil phải giảm xuống thấp hơn giá trị được quy định.
Maximum coil voltage 110%
Maximum voltage được công bố 110% điện áp định mức.
Giá trị này được đo trong điều kiện nhiệt độ do Omron quy định và không nên được hiểu là mức điện áp vận hành liên tục trong mọi điều kiện tủ điện.
Coil AC không phân cực
Sơ đồ chính hãng của MY4N-GS-R AC ghi rõ: The coil has no polarity.
Vì vậy hai chân coil 13 và 14 không cần phân biệt cực dương và cực âm.
LED màu đỏ đối với coil AC
MY4N-GS-R là phiên bản có LED operation indicator.
Omron quy định:
- Relay coil AC: LED màu đỏ.
- Relay coil DC: LED màu xanh lá.
Vì model đang xét sử dụng AC220/240, LED báo trạng thái có màu đỏ.
LED chỉ báo coil được cấp điện
Omron lưu ý rằng LED operation indicator chỉ thể hiện trạng thái cấp điện của coil và không nhất thiết phản ánh chính xác trạng thái tiếp điểm.
Nếu LED sáng nhưng tải không hoạt động, vẫn cần kiểm tra:
- COM – NO.
- COM – NC.
- Socket relay.
- Nguồn mạch tải.
- Dây dẫn.
- Tình trạng tiếp điểm.
Chỉ thị cơ khí là tính năng tiêu chuẩn
Dòng MY-GS-R được Omron bổ sung mechanical operation indicators làm tính năng tiêu chuẩn trên các model.
Chỉ thị cơ khí cho phép quan sát trạng thái chuyển động của cơ cấu relay, hỗ trợ việc:
- Commissioning hệ thống.
- Kiểm tra trình tự máy.
- Tìm lỗi tủ điện.
- Bảo trì thiết bị.
MY4N-GS-R không có latching/test lever
Cần phân biệt hai model:
| Model | LED | Mechanical indicator | Latching/test lever |
|---|---|---|---|
| MY4N-GS-R | Có | Có | Không |
| MY4IN-GS-R | Có | Có | Có |
Chữ I trong MY4IN-GS-R xác định phiên bản có latching lever phục vụ kiểm tra mạch.
MY4N-GS-R tiêu chuẩn không tích hợp mạch CR
Omron cung cấp các cấu hình riêng:
- MY4N-GS-R – model tiêu chuẩn có LED.
- MY4N-CR-GS-R – model có mạch CR hấp thụ xung coil.
- MY4N-D2-GS-R – model DC có diode.
- MY4N-D1-GS-R – model DC có diode với chiều phân cực khác.
Vì vậy MY4N-GS-R AC220/240 không nên được mô tả là model có CR circuit nếu mã sản phẩm không chứa ký hiệu CR.
Hai mức tải điện trở cần phân biệt
Datasheet MY-GS-R hiện hành cung cấp hai mức tải điện trở cho relay 4 cực.
| Tải điện trở | Tuổi thọ điện |
|---|---|
| 3 A tại 220 VAC / 3 A tại 24 VDC | 200.000 lần |
| 6 A tại 250 VAC / 6 A tại 30 VDC | 30.000 lần |
Đây là điểm quan trọng khi mô tả sản phẩm. Không nên chỉ ghi một dòng “6 A” mà bỏ qua sự khác nhau về tuổi thọ điện.
6 A là khả năng tải cao nhưng tuổi thọ điện thấp hơn
Omron cho phép mức tải điện trở cao 6 A, nhưng electrical endurance tại mức này là 30.000 lần.
Nếu sử dụng mức 3 A tại 220 VAC / 24 VDC, electrical endurance được công bố 200.000 lần.
Vì vậy khi lựa chọn relay, cần cân bằng giữa:
- Dòng tải cần đóng cắt.
- Số chu kỳ hoạt động mong muốn.
- Tần suất đóng cắt.
- Loại tải.
Tải cảm AC 0,8 A tại 220 VAC
Với tải cảm AC có cos φ = 0,4, Omron công bố: 0,8 A tại 220 VAC.
Do đó không được lấy mức 6 A của tải điện trở áp dụng trực tiếp cho:
- Cuộn hút contactor.
- Van điện từ AC.
- Solenoid.
- Motor.
- Biến áp.
- Các tải cảm có dòng khởi động lớn.
Tải cảm DC 1,5 A tại 24 VDC
Với tải DC có L/R = 7 ms, Omron công bố: 1,5 A tại 24 VDC.
Khi đóng cắt cuộn dây DC, cần xem xét điện áp phản kháng khi ngắt tải và sử dụng giải pháp dập xung phù hợp nếu cần.
So sánh các mức tải MY4N-GS-R
| Loại tải | Định mức | Tuổi thọ điện |
|---|---|---|
| Tải điện trở | 3 A tại 220 VAC / 3 A tại 24 VDC | 200.000 lần |
| Tải điện trở dòng cao | 6 A tại 250 VAC / 6 A tại 30 VDC | 30.000 lần |
| Tải cảm AC, cos φ = 0,4 | 0,8 A tại 220 VAC | 200.000 lần |
| Tải cảm DC, L/R = 7 ms | 1,5 A tại 24 VDC | 200.000 lần |
Rated carry current 6 A
Omron công bố: Rated carry current = 6 A đối với MY4-GS-R.
Trang sản phẩm chính xác của MY4N-GS-R AC220/240 cũng xác nhận trực tiếp Rated carry current: 6 A.
6 A áp dụng tại nhiệt độ môi trường 50 °C
Datasheet có chú thích: 4 poles of 6 A is for an ambient temperature of 50 °C.
Khi nhiệt độ môi trường đạt 70 °C, rated carry current phải giảm xuống 3 A.
| Nhiệt độ môi trường | Rated carry current |
|---|---|
| 50 °C | 6 A |
| 70 °C | 3 A |
Maximum contact current 6 A
Maximum contact current được Omron công bố: 6 A.
Tuy nhiên maximum contact current không thay thế bảng rated load. Khi lựa chọn tải thực tế vẫn phải kiểm tra:
- Điện áp.
- Loại tải.
- Dòng tải.
- Tuổi thọ điện yêu cầu.
Maximum contact voltage 250 VAC / 220 VDC
Maximum contact voltage: 250 VAC / 220 VDC.
Không nên hiểu 220 VDC là relay được phép đóng cắt 6 A ở điện áp 220 VDC. Đây là giới hạn điện áp tiếp điểm, trong khi rated load phải được đối chiếu riêng.
Công suất đóng cắt tối đa
| Loại tải | Công suất đóng cắt tối đa |
|---|---|
| Tải điện trở AC | 1.500 VA |
| Tải điện trở DC | 180 W |
| Tải cảm AC | 176 VA |
| Tải cảm DC | 36 W |
Tải nhỏ nhất tham khảo 1 mA tại 5 VDC
Omron công bố: Minimum load reference value = 1 mA tại 5 VDC.
Đây là giá trị tham khảo cho khả năng chuyển mạch tín hiệu nhỏ. Độ tin cậy thực tế còn phụ thuộc vào môi trường, tần suất đóng cắt và yêu cầu của hệ thống.
Thời gian tác động tối đa 20 ms
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Operation time | 20 ms max. |
| Release time | 20 ms max. |
Đây là relay điện cơ, không phải relay bán dẫn dành cho ứng dụng đóng cắt tốc độ cực cao.
Tần suất hoạt động
- 18.000 lần/giờ đối với hoạt động cơ khí.
- 2.400 lần/giờ tại tải định mức.
Điều kiện electrical endurance trong bảng rated load được Omron công bố tại 23 °C, duty ratio 33% và tần suất 2.400 lần/giờ.
Tuổi thọ cơ khí 50 triệu lần
Mechanical endurance: 50.000.000 operations.
Không nên nhầm 50 triệu lần tuổi thọ cơ khí với tuổi thọ điện của tiếp điểm.
Khi đóng cắt tải thực tế, tuổi thọ điện có thể chỉ còn:
- 30.000 lần tại tải điện trở 6 A.
- 200.000 lần tại mức tải điện trở 3 A.
- 200.000 lần với tải cảm định mức.
Điện trở tiếp điểm tối đa 100 mΩ
Contact resistance ban đầu: 100 mΩ max.
Điện trở cách điện 1.000 MΩ
Omron công bố: Insulation resistance = 1.000 MΩ min.
Độ bền điện môi
| Vị trí thử | Độ bền điện môi |
|---|---|
| Giữa coil và tiếp điểm | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Giữa các nhóm tiếp điểm khác cực | 2.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Giữa tiếp điểm cùng cực | 1.000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
Khả năng chịu rung và chịu sốc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chịu rung phá hủy | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu rung không gây sai hoạt động | 10 → 55 → 10 Hz, biên độ kép 1,0 mm |
| Chịu sốc phá hủy | 1.000 m/s², khoảng 100 G |
| Chịu sốc không gây sai hoạt động | 200 m/s², khoảng 20 G |
Nhiệt độ hoạt động -40 đến 70 °C
Vì MY4N-GS-R là model có LED, phạm vi nhiệt độ môi trường được công bố: -40 đến 70 °C.
Điều kiện đi kèm: không đóng băng và không ngưng tụ.
Khi nhiệt độ tăng tới 70 °C, cần nhớ giảm rated carry current từ 6 A xuống 3 A.
Độ ẩm môi trường 5% đến 85%
Ambient humidity: 5% đến 85%.
Kích thước MY4N-GS-R AC220/240
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng tối đa | 21,5 mm |
| Chiều cao tối đa | 28 mm |
| Chiều sâu thân tối đa | 36 mm |
| Số chân | 14 chân |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
Đế cắm phù hợp với MY4N-GS-R
| Socket | Kiểu kết nối | Continuous carry current |
|---|---|---|
| PYFZ-14-E | Screw terminal, front mounting / DIN rail | 6 A |
| PYF14A-N | Screw terminal | 5 A theo performance rating |
| PYF-14-PU | Push-In Plus | 6 A |
| PY14-02 | Back mounting / PCB | 3 A |
Khi sử dụng relay cùng socket, dòng cho phép của cả tổ hợp phải lấy theo thành phần có định mức thấp hơn.
Ví dụ: MY4N-GS-R có rated carry current 6 A, nhưng nếu sử dụng socket PY14-02 chỉ chịu 3 A, không được coi toàn bộ tổ hợp là 6 A.
Lưu ý về PYF14A-N
Datasheet performance của socket PYF14A-N công bố continuous carry current 5 A.
Omron còn yêu cầu khi nhiệt độ môi trường vượt 40 °C, PYF14A-N phải giảm continuous carry current xuống 60%.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
Dòng MY-GS-R được Omron công bố với các chứng nhận/tiêu chuẩn gồm:
- UL 508.
- CSA C22.2 No.14.
- EN 61810-1 / VDE.
- CQC.
- Lloyd’s Register trong phạm vi được công bố.
Omron lưu ý certified ratings không nhất thiết giống performance ratings.
Ví dụ với loại 4 cực, bảng UL/CSA có:
- 3 A tại 250 VAC – General Use.
- 3 A tại 30 VDC – General Use.
- 6 A tại 250 VAC – Resistive Load.
- 6 A tại 30 VDC – Resistive Load.
Ý nghĩa mã Omron MY4N-GS-R AC220/240
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MY | Dòng Miniature Power Relay của Omron |
| 4 | 4 poles – cấu hình 4PDT / 4CO |
| N | Phiên bản có LED operation indicator |
| GS-R | Dòng MY-GS-R hiện hành |
| AC220/240 | Cuộn coil AC 220/240 V, 50/60 Hz |
Mechanical indicator là tính năng tiêu chuẩn của dòng MY-GS-R, không phải chỉ riêng model có chữ N.
So sánh MY4N-GS-R và MY4-GS-R
| Đặc điểm | MY4N-GS-R | MY4-GS-R |
|---|---|---|
| Số cực | 4 | 4 |
| Cấu hình | 4PDT | 4PDT |
| Số chân | 14 | 14 |
| Mechanical indicator | Có | Có |
| LED operation indicator | Có | Không |
So sánh MY4N-GS-R và MY4IN-GS-R
| Đặc điểm | MY4N-GS-R | MY4IN-GS-R |
|---|---|---|
| 4PDT | Có | Có |
| 14 chân | Có | Có |
| LED | Có | Có |
| Mechanical indicator | Có | Có |
| Latching/test lever | Không | Có |
So sánh MY4N-GS-R và MY2N-GS-R AC220/240
| Thông số | MY4N-GS-R AC220/240 | MY2N-GS-R AC220/240 |
|---|---|---|
| Số cực | 4 | 2 |
| Cấu hình | 4PDT | DPDT |
| Số chân | 14 | 8 |
| Coil | AC 220/240 V | AC 220/240 V |
| Rated carry current | 6 A | 10 A |
| Tải cảm AC | 0,8 A tại 220 VAC | 2 A tại 220 VAC |
| Tải cảm DC | 1,5 A tại 24 VDC | 2 A tại 24 VDC |
MY4N-GS-R có ưu điểm là 4 nhóm tiếp điểm chuyển đổi, trong khi MY2N-GS-R chỉ có 2 nhóm nhưng khả năng mang dòng cao hơn.
So sánh MY4N-GS và MY4N-GS-R AC220/240
| Thông số | MY4N-GS AC220/240 | MY4N-GS-R AC220/240 |
|---|---|---|
| Thế hệ | MY-GS cũ | MY-GS-R hiện hành |
| Coil | AC 220/240 V | AC 220/240 V |
| Cấu hình | 4PDT | 4PDT |
| Số chân | 14 | 14 |
| Rated carry current | 6 A theo MY-GS thế hệ chuyển tiếp | 6 A |
| Tải điện trở dòng cao | 6 A tại 250 VAC / 30 VDC | 6 A tại 250 VAC / 30 VDC |
| Kích thước | Omron xác nhận không thay đổi | |
| Model ưu tiên khi mua mới | Không | Có |
MY4N-GS-R AC220/240 có phải model hiện hành không?
Có. Trang sản phẩm chính thức hiện tại của Omron Europe vẫn liệt kê chính xác MY4N-GS-R AC220/240 với mô tả: relay plug-in, 14 chân, 4PDT, 6 A, mechanical + LED indicators và coil 220/240 VAC.
Dòng MY-GS chính hãng hiện hành của Omron cũng liệt kê MY4N-GS-R với các điện áp AC:
- 12 VAC.
- 24 VAC.
- 48 VAC.
- 100/110 VAC.
- 110/120 VAC.
- 200/220 VAC.
- 220/240 VAC.
MY4N-GS-R thay thế MY4N-GS AC220/240
Trong thông báo vòng đời sản phẩm, Omron Europe chỉ định trực tiếp:
| Model cũ | Model thay thế |
|---|---|
| MY4N-GS AC220/240 | MY4N-GS-R AC220/240 |
Vì vậy với dự án mới hoặc khi cần thay thế relay MY4N-GS AC220/240 cũ, MY4N-GS-R AC220/240 là model được Omron chỉ định để xem xét thay thế.
Ứng dụng của Omron MY4N-GS-R AC220/240
- Rơ le trung gian trong tủ điện công nghiệp.
- Nhân 4 nhóm tiếp điểm từ một tín hiệu điều khiển.
- Mạch liên động điện.
- Mạch tự giữ.
- Mạch chuyển đổi nhiều tín hiệu NO/NC.
- Điều khiển contactor trong phạm vi tải phù hợp.
- Điều khiển van điện từ.
- Điều khiển đèn báo và còi báo.
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp tự động.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Tủ điều khiển sử dụng nguồn 220/230/240 VAC.
Lưu ý khi lựa chọn MY4N-GS-R AC220/240
- Kiểm tra đúng model MY4N-GS-R AC220/240.
- Coil sử dụng AC 220/240 V, 50/60 Hz.
- Trang sản phẩm Omron Europe thể hiện nominal coil voltage 230 VAC.
- Relay có 4 poles / 4PDT / 4CO.
- Relay sử dụng 14 chân.
- Coil nằm tại chân 13 và 14.
- Coil AC không phân cực.
- LED coil AC có màu đỏ.
- Relay có mechanical indicator.
- MY4N-GS-R không có latching/test lever.
- MY4N-GS-R tiêu chuẩn không phải model CR.
- Rated carry current là 6 A.
- 6 A áp dụng tại nhiệt độ môi trường 50 °C.
- Tại 70 °C, rated carry current phải giảm còn 3 A.
- Tải điện trở 6 A tại 250 VAC/30 VDC có electrical endurance 30.000 lần.
- Tải điện trở 3 A tại 220 VAC/24 VDC có electrical endurance 200.000 lần.
- Tải cảm AC chỉ là 0,8 A tại 220 VAC với cos φ = 0,4.
- Tải cảm DC là 1,5 A tại 24 VDC với L/R = 7 ms.
- Không sử dụng mức 6 A của tải điện trở cho tải cảm.
- Maximum contact voltage là 250 VAC / 220 VDC.
- Maximum contact current là 6 A.
- Minimum load tham khảo là 1 mA tại 5 VDC.
- Thời gian tác động tối đa là 20 ms.
- Thời gian nhả tối đa là 20 ms.
- Tuổi thọ cơ khí là 50 triệu lần.
- Nhiệt độ hoạt động của bản LED là -40 đến 70 °C.
- Kích thước tối đa khoảng 21,5 x 28 x 36 mm.
- Khối lượng khoảng 35 g.
- Khi sử dụng socket, phải kiểm tra định mức dòng của socket.
Thông tin model Omron MY4N-GS-R AC220/240
| Tên sản phẩm | Rơ le trung gian Omron MY4N-GS-R AC220/240 |
| Model | MY4N-GS-R AC220/240 |
| Dòng sản phẩm | MY-GS-R |
| Loại | Miniature Power Relay / Rơ le trung gian |
| Điện áp coil | AC 220/240 V, 50/60 Hz |
| Dòng coil 50 Hz | 5,2 / 6,2 mA |
| Dòng coil 60 Hz | 4,3 / 5,0 mA |
| Điện trở coil | 15.920 Ω |
| Số cực | 4 poles |
| Tiếp điểm | 4PDT / 4 Form C / 4CO |
| Số chân | 14 chân |
| Vật liệu tiếp điểm | Ag |
| Rated carry current | 6 A tại 50 °C; 3 A tại 70 °C |
| Tải điện trở 3 A | 3 A tại 220 VAC / 24 VDC – 200.000 lần |
| Tải điện trở 6 A | 6 A tại 250 VAC / 30 VDC – 30.000 lần |
| Tải cảm AC | 0,8 A tại 220 VAC, cos φ = 0,4 |
| Tải cảm DC | 1,5 A tại 24 VDC, L/R = 7 ms |
| Maximum contact voltage | 250 VAC / 220 VDC |
| Maximum contact current | 6 A |
| LED | Có – màu đỏ đối với coil AC |
| Mechanical indicator | Có |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Tuổi thọ cơ khí | 50.000.000 lần |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 70 °C |
| Kích thước | 21,5 x 28 x 36 mm max. |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
| Hãng sản xuất | Omron |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























