| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MY4N-GS-R AC110/120 |
| Loại rơ le | Trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT |
| Dòng định mức tiếp điểm | 5 A |
| Điện áp định mức tiếp điểm (AC) | 250 VAC |
| Điện áp định mức tiếp điểm (DC) | 30 VDC |
| Điện áp cuộn coil | 110/120 VAC |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil (AC) | 1.2 VA (50 Hz), 1.0 VA (60 Hz) |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ min. (ở 500 VDC) |
| Điện áp chịu đựng xung (Impulse withstand voltage) | 2.5 kV |
| Độ bền điện môi (Coil-Contacts) | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi (Contacts-Contacts) | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 hoạt động |
| Tuổi thọ điện | 100,000 hoạt động (ở dòng định mức) |
| Thời gian tác động | 20 ms max. |
| Thời gian nhả | 20 ms max. |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến +60°C (Không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC, VDE |
| Chỉ thị | Có đèn LED chỉ thị trạng thái |
| Khả năng chống rung | 10 đến 55 Hz, biên độ 0.75 mm |
| Khả năng chống sốc | 1,000 m/s² |
| Phương pháp lắp đặt | Đế cắm (Socket) |
| Trọng lượng | ~35 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























