Thông số kỹ thuật MY4N-GS DC48
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MY4N-GS DC48 |
| Loại rơ le | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT |
| Điện áp cuộn coil | 48 VDC |
| Dòng định mức tiếp điểm | 5 A (250 VAC / 30 VDC) |
| Điện trở cuộn coil | 6400 Ω |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil | 0.75 W |
| Điện áp chịu đựng xung (giữa các cực) | 2 kV |
| Điện áp chịu đựng xung (giữa cuộn coil và tiếp điểm) | 5 kV |
| Thời gian tác động (Operation) | 20 ms max. |
| Thời gian nhả (Release) | 20 ms max. |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ min. (500 VDC) |
| Độ bền điện môi (giữa các cực) | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi (giữa cuộn coil và tiếp điểm) | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến +60°C (Không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 lần min. |
| Tuổi thọ điện | 100,000 lần min. (dưới tải định mức) |
| Phương pháp lắp đặt | Đế cắm (Socket) |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC |
| Trọng lượng | ~35 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























