Thông số kỹ thuật MY4N-GS AC100/110
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MY4N-GS AC100/110 |
| Loại | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | 4PDT |
| Điện áp cuộn coil | AC100/110V 50/60Hz |
| Dòng điện định mức cuộn coil (50Hz) | 7.8 mA |
| Dòng điện định mức cuộn coil (60Hz) | 7.1 mA |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil | 0.9 VA |
| Điện trở cuộn coil | 12400 Ω |
| Điện áp hoạt động tối thiểu | 80% điện áp định mức |
| Điện áp nhả | 30% điện áp định mức |
| Điện áp cách điện | 2,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các cực khác nhau) |
| Điện áp cách điện | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa cuộn coil và tiếp điểm) |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ min. (ở 500 VDC) |
| Điện áp chịu xung (Impulse withstand voltage) | 4 kV |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 lần thao tác min. |
| Tuổi thọ điện | 100,000 lần thao tác min. (ở tải định mức) |
| Tải định mức (Điện trở) | 5 A ở 250 VAC, 5 A ở 30 VDC |
| Tải định mức (Điện cảm) | 3 A ở 250 VAC (cos φ = 0.4), 3 A ở 30 VDC (L/R = 7 ms) |
| Thời gian hoạt động (Typical) | 20 ms max. |
| Thời gian nhả (Typical) | 20 ms max. |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến 60°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Trọng lượng | Khoảng 35 g |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.







