Thông số kỹ thuật MY3
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MY3 |
| Loại rơle | Rơle trung gian (Relay) |
| Nguồn cấp (coil) | 6 VDC, 12 VDC, 24 VDC, 48 VDC, 110 VDC, 220 VDC, 6 VAC, 12 VAC, 24 VAC, 48 VAC, 110 VAC, 220 VAC |
| Dòng tiêu thụ của coil | Khoảng 36 mA (ở 24 VDC) |
| Loại tiếp điểm | 3 tiếp điểm chuyển đổi (TPDT: Triple Pole Double Throw) |
| Dòng chịu tải của tiếp điểm | Tối đa 5 A |
| Điện áp chịu tải của tiếp điểm | 250 V AC / 30 V DC |
| Điện trở tiếp điểm | Tối đa 100 mΩ (ở 1 A, 6 VDC) |
| Công suất tiếp điểm | 1250 VA (AC) / 150 W (DC) |
| Thời gian đáp ứng | Khoảng 20 ms |
| Thời gian phục hồi | Khoảng 20 ms |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35% đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Chất liệu tiếp điểm | Hợp kim bạc |
| Kiểu lắp đặt | Cắm chân vào đế (Plug-in) |
| Đặc điểm bổ sung | Không có diode bảo vệ ngược dòng, không có LED báo hiệu trạng thái |
| Tuổi thọ cơ học | 50 triệu lần hoạt động |
| Tuổi thọ điện | 500,000 lần hoạt động (ở 250 VAC, 5 A) |
| Kích thước | 28.0 x 40.5 x 28.0 mm (Rộng x Dài x Cao) |
| Khả năng chịu sốc | 1000 m/s² |
| Khả năng chống rung | 10-55 Hz (0.75 mm) |
| Chứng nhận | UL, CSA, CE |
Kích thước MY3

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















