| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MY2N-GS-R-DC24 BYOMZ |
| Nhà sản xuất | Omron |
| Loại rơ le | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT (2NO2NC) |
| Điện áp cuộn coil | 24VDC |
| Dòng điện cuộn coil | 19.2 mA |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil | 460 mW |
| Điện trở cuộn coil | 1.25 kΩ |
| Điện áp đóng (Pick-up voltage) | ≤ 18 VDC |
| Điện áp nhả (Drop-out voltage) | ≥ 2.4 VDC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Switching voltage) | 250 VAC / 30 VDC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa (Switching current) | 5 A |
| Tải thuần trở (Resistive load) | 5A at 250VAC / 5A at 30VDC |
| Tải cảm ứng (Inductive load) | 3A at 250VAC / 3A at 30VDC (cos φ = 0.4) |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 50 mΩ |
| Thời gian tác động (Operate time) | ≤ 10 ms |
| Thời gian nhả (Release time) | ≤ 10 ms |
| Điện trở cách điện | 100 MΩ min. (at 500 VDC) |
| Độ bền điện môi (Dielectric strength) | 2,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min (giữa các tiếp điểm khác cực) |
| Độ bền điện môi (Dielectric strength) | 1,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min (giữa coil và tiếp điểm) |
| Độ bền cơ học (Mechanical life) | 50,000,000 operations min. |
| Độ bền điện (Electrical life) | 100,000 operations min. (at rated load) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến +70°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Kiểu đấu nối | Cắm đế (socket) |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC |
| Trọng lượng | ~35 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























