Thông số kỹ thuật MU-07X
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MU-07X |
| Model | MU-07X |
| Emitter (Nguồn phát xạ) | Infrared Led |
| Điện áp hoạt động (Operating voltage) | 10-30 VDC; Ripple < 20% of peak to peak |
| Công suất tiêu thụ (Current consumption) | 30 mA max. |
| Điều chỉnh độ nhạy (Sensitivity adjuster) | 270° Trimmer |
| Phương pháp đầu ra (Output method) | NPN & PNP two output |
| Dòng điện đầu ra (Output current) | 150 mA max. |
| Trạng thái đầu ra (Output status) | Standard: NO Type; SU-07 – B: NC Type |
| Mạch bảo vệ (Protection circuit) | Short Circuit & Polarity Reversed Protection |
| Vật thể cảm biến (Sensible object) | Semi-Transparent |
| Vật thể cảm biến tối thiểu (Min. sensible object) | 2.0 φ |
| Tần số đáp ứng (Response frequence) | 1 K Hz |
| Ánh sáng chiếu rọi (Illumination) | Lamplight <5000 LUX; Sunlight < 10,000 LUX |
| Phương pháp kết nối (Connection method) | 4 φ / 4 φ X 2m |
| Vật liệu vỏ máy (Housing material) | Intensive ABS |
| Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động (Operating temp/hum) | -20℃~+60℃; 35%~85% RH |
| Mức độ bảo vệ (Protection) | IP-65 |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Kích thước MU-07X

Sơ đồ đấu nối MU-07X

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















