Thông số kỹ thuật MSMF302L1
| Mục | Thông Số Kỹ Thuật |
| Mã sản phẩm (Part Number) | MSMF302L1 |
| Dòng sản phẩm (Family Name) | MINAS A6 |
| Series | MSMF Series |
| Loại (Type) | Quán tính thấp, Kiểu kết nối (Connector type) |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP67 (ngoại trừ phần trục quay và đầu nối của động cơ và bộ mã hóa) |
| Điều kiện môi trường | Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn sử dụng. |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 120 mm² |
| Cấu hình dây dẫn động cơ | Kết nối (Connector) |
| Đầu nối bộ mã hóa động cơ | Đầu nối động cơ: JL10, Đầu nối bộ mã hóa: JL2 nhỏ (Small size JN2) |
| Dung lượng nguồn điện | 5.2 kVA |
| Điện áp danh định | 200 V |
| Công suất danh định (Rated Output) | 3000 W |
| Dòng điện danh định (rms) | 18.1 A |
| Phanh giữ (Holding Brake) | Không có |
| Khối lượng | 8.7 kg |
| Phớt dầu (Oil Seal) | Có |
| Loại trục (Shaft) | Tròn |
| Mô-men xoắn danh định (Rated Torque) | 9.55 N⋅m |
| Mô-men xoắn đứng yên (Continuous Stall Torque) | 11.0 N⋅m |
| Mô-men xoắn cực đại (Peak Torque) | 28.6 N⋅m |
| Dòng điện cực đại (Max Current) | 77 A (o-p) |
| Tần số phanh tái sinh (Regenerative Brake Frequency) | Không giới hạn (với hoặc không có điện trở ngoài) |
| Điện trở ngoài (Option) | DV0P4285 x 2 kết nối song song |
| Tốc độ danh định (Rated Speed) | 3000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa (Max Speed) | 5000 vòng/phút |
| Momen quán tính của rôto | 7.04 x 10⁻⁴ kg⋅m² |
| Tỷ lệ quán tính tải/rôto | ≤ 15 lần |
| Bộ mã hóa quay (Rotary Encoder) | Hệ thống 23-bit tuyệt đối/gia tăng |
| Độ phân giải (Resolution) | 8,388,608 xung/vòng |
| Lưu ý | Khi sử dụng bộ mã hóa ở chế độ gia tăng (không sử dụng dữ liệu đa vòng), không kết nối pin cho bộ mã hóa tuyệt đối. |
Kích thước MSMF302L1

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















