Thông số kỹ thuật MKS2P DC24
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MKS2P DC24 Omron |
| Loại rơ le | Rơ le trung gian |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT (2CO) |
| Điện áp cuộn coil | 24 VDC |
| Dòng điện cuộn coil | 24.2 mA |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil | 0.58 W |
| Điện trở cuộn coil | 990 Ω |
| Điện áp đóng (Must Operate Voltage) | 80% điện áp định mức (19.2 VDC) |
| Điện áp nhả (Must Release Voltage) | 10% điện áp định mức (2.4 VDC) |
| Điện áp chịu đựng xung (Surge Voltage) | 2.5 kV |
| Điện áp cách ly (Dielectric Strength) | 2000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các tiếp điểm khác cực tính); 2000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa cuộn coil và tiếp điểm) |
| Điện trở cách điện (Insulation Resistance) | 100 MΩ min. (500 VDC) |
| Tuổi thọ cơ học (Mechanical Life) | 50,000,000 hoạt động |
| Tuổi thọ điện (Electrical Life) | 500,000 hoạt động (tải định mức) |
| Thời gian hoạt động (Operate Time) | 20 ms max. |
| Thời gian nhả (Release Time) | 20 ms max. |
| Dòng định mức tiếp điểm | 5 A |
| Điện áp định mức tiếp điểm AC | 250 VAC |
| Điện áp định mức tiếp điểm DC | 30 VDC |
| Tải điện trở (Resistive Load) | 5A, 250 VAC / 5A, 30 VDC |
| Tải cảm ứng (Inductive Load) | 3A, 250 VAC (cosφ=0.4) / 3A, 30 VDC (L/R=7 ms) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40°C đến +70°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Độ rung (Vibration Resistance) | 10 đến 55 Hz, biên độ 0.75 mm |
| Độ bền va đập (Shock Resistance) | 100 m/s² |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC, VDE |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 21.5 x 36.0 x 28.0 mm |
| Khối lượng | Khoảng 35 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.







