Thông số kỹ thuật MHMF152L1
| Mục | Thông Số Kỹ Thuật |
| Mã sản phẩm (Part Number) | MHMF152L1C5 |
| Dòng sản phẩm (Family Name) | MINAS A6 |
| Series | MHMF Series |
| Loại (Type) | Quán tính cao |
| Cấp bảo vệ (Protection Class) | IP67 (ngoại trừ phần trục quay và các đầu nối của động cơ và bộ mã hóa). |
| Điều kiện môi trường | Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn sử dụng. |
| Kích thước mặt bích (Flange) | 130 mm² |
| Cấu hình dây dẫn động cơ | Đầu nối (Connector) |
| Đầu nối bộ mã hóa động cơ | Đầu nối động cơ: JL10, Đầu nối bộ mã hóa: JN2 (Loại nhỏ) |
| Dung lượng nguồn điện | 2.9 kVA |
| Điện áp danh định | 200 V |
| Công suất danh định (Rated Output) | 1500 W |
| Dòng điện danh định (rms) | 8.0 A |
| Phanh giữ (Holding Brake) | Không có |
| Khối lượng | 7.7 kg |
| Phớt dầu (Oil Seal) | Có |
| Loại trục (Shaft) | Tròn |
| Mô-men xoắn danh định (Rated Torque) | 7.16 N⋅m |
| Mô-men xoắn đứng yên (Continuous Stall Torque) | 7.52 N⋅m |
| Mô-men xoắn cực đại (Peak Torque) | 21.5 N⋅m |
| Dòng điện cực đại (Max Current) | 34 A (o-p) |
| Tần số phanh tái sinh (Regenerative Brake Frequency) | Không giới hạn (với hoặc không có điện trở ngoài) |
| Điện trở ngoài (Option) | DV0P4284 |
| Tốc độ danh định (Rated Speed) | 2000 vòng/phút |
| Tốc độ tối đa (Max Speed) | 3000 vòng/phút |
| Momen quán tính của rôto | 33.4 x 10⁻⁴ kg⋅m² |
| Tỷ lệ quán tính tải/rôto | ≤5 lần |
| Bộ mã hóa quay (Rotary Encoder) | Hệ thống 23-bit tuyệt đối/gia tăng |
| Độ phân giải (Resolution) | 8,388,608 xung/vòng |
| Lưu ý | Khi sử dụng bộ mã hóa ở chế độ gia tăng (không sử dụng dữ liệu đa vòng), không kết nối pin cho bộ mã hóa tuyệt đối. |
Kích thước MHMF152L1

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















