Thông số kỹ thuật MES-400N
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MES-400N |
| Loại Encoder | Tuyệt đối (Absolute) |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Độ phân giải (Resolution) | 4096 xung/vòng (12 bits) |
| Kiểu mã hóa | Gray Code |
| Điện áp nguồn cấp | 12-24 VDC ±5% |
| Dòng tiêu thụ | 80mA max. |
| Ngõ ra | NPN cực thu hở (Open Collector) |
| Tần số đáp ứng | 50 kHz |
| Tốc độ quay tối đa cho phép | 5000 vòng/phút |
| Mô-men khởi động | 1.5 x 10-3 N·m max. |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến +85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Kết nối | Cáp 2m |
| Trọng lượng | Khoảng 200g |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























