Thông số kỹ thuật INOVANCE MD810-50M4T3-7G200
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | INOVANCE |
| Mã sản phẩm | MD810-50M4T3-7G200 |
| Dòng sản phẩm | MD810 Series |
| Loại thiết bị | Bộ nghịch lưu đơn trục (Inverter Drive Unit) |
| Kích thước khung máy | S1 |
| Công suất động cơ áp dụng | 3.7 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức | 9 A |
| Dòng điện đầu vào định mức | 12 A |
| Điện áp nguồn cấp danh định | 3 pha 380–480 VAC (qua DC Bus) |
| Dải điện áp DC Bus | 450–750 VDC |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, 0 đến điện áp vào tương đương (0–480 VAC) |
| Tần số đầu ra | 0–500 Hz |
| Tần số sóng mang | 2–12 kHz |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 178% trong 2 giây |
| Chế độ điều khiển | V/F, SVC (Vector không cảm biến), FVC (Vector vòng kín) |
| Loại động cơ hỗ trợ | Động cơ không đồng bộ (IM), Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Chức năng an toàn | STO SIL3 (tùy chọn) |
| Giao thức truyền thông hỗ trợ | Modbus-RTU, CANopen, CANlink, Profibus-DP |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10°C đến 50°C |
| Độ ẩm môi trường | 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp độ ô nhiễm môi trường | Cấp 2 |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 400 × 50 × 350 mm |
| Đường kính lỗ lắp đặt | Φ7 mm |
| Trọng lượng | 3.8 kg |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | CE |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























