Thông số kỹ thuật M11TUBE2R
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | M11TUBE2R SAVE IT |
| Phương pháp in | In nhiệt |
| Độ phân giải in | 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 40 mm/giây |
| Chiều cao ký tự in tối đa | 6 mm |
| Loại ống in tương thích | Ống co nhiệt PVC, Ống tròn |
| Kích thước ống in tương thích | Φ2.5mm – Φ6.5mm |
| Băng nhãn tương thích | 9mm, 12mm (MK tape) |
| Chiều dài in tối đa | Vô hạn (phụ thuộc vật liệu in) |
| Bộ nhớ trong | 50,000 ký tự |
| Màn hình hiển thị | LCD, 10 ký tự x 2 dòng |
| Bàn phím | Bàn phím QWERTY |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Nguồn cấp | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 30W (tối đa) |
| Nhiệt độ hoạt động | 15°C – 35°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 250mm x 300mm x 85mm |
| Khối lượng | 2 kg |
| Cắt ống | Tự động, cắt hoàn toàn |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























