Thông số kỹ thuật LCR-40H
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LCR-40, LCR-60, LCR-80, LCR-100, LCR-40-H, LCR-60-H, LCR-80-H, LCR-100-H |
| Loại | Standard type, High voltage type |
| Tải trọng tối đa (Load max.) | 40A, 60A, 80A, 100A, 40A, 60A, 80A, 100A |
| Dòng điện định mức (Rated current) | 32A, 48A, 64A, 80A, 32A, 48A, 64A, 80A |
| Cầu chì bảo vệ (Protection fuse) | 63A, 80A, 100A, 125A, 63A, 80A, 100A, 125A |
| Dòng xung (Surge current) | 410A, 675A, 850A, 1100A, 410A, 675A, 850A, 1100A |
| Điện áp cách điện (Block voltage) | 600VAC, 1200VAC, 600VAC, 1200VAC |
| Quạt làm mát (Cooling fan) | 80*80 (220VAC), 80*80 (220VAC) |
| Nguồn điện chính (Main power supply) | 180 ~ 440VAC 50/60Hz, 280 ~ 550VAC 50/60Hz |
| Nguồn điện phụ (Aux. power supply) | 90 ~ 265VAC 50/60Hz |
| Dòng rò (Leakage current) | 25 mA max. |
| Khả năng chịu xung (Surge resistance) | Over 4KV |
| Khả năng chịu nhiễu (Noise resistance) | ±2KV/1μs |
| Phương pháp nhập (Input method) | 4~20mA/0~20mA/1~5V/2~10V/0~5V/0~10V or VR-10kΩ selectable |
| Phương pháp điều khiển (Control method) | Zero cross control or phase angle control selectable |
| Điều khiển đầu ra (Output control) | Auto output or manual output selectable |
| Phạm vi đầu ra (Output range) | 0 ~ 100% |
| Độ phân giải đầu vào (Input resolution) | 0.39% |
| Giới hạn thấp đầu ra (Output low limit) | 0 ~ 100% (L.000 ~ L.100) settable |
| Giới hạn cao đầu ra (Output high limit) | 0 ~ 199% (H.000 ~ H.199) settable |
| Khởi động mềm (Soft start) | 0 ~ 199 sec (t.00 ~ t.199) settable |
| Cường độ điện môi (Dielectric strength) | Over 2.5KV |
| Cường độ cách điện (Isolation strength) | Over 100MΩ / 500VDC |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temp) | -20℃ ~ +80°C; 35 ~ 85%RH |
| Vật liệu vỏ máy (Housing material) | Intensive PC+ABS (UL-94V0) |
| Bản quyền | Haiphongtech.vn |
Kích thước LCR-40H

Sơ đồ đấu nối LCR-40H

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















