| Đặc điểm chính | Thông số |
|---|---|
| Trang Catalog | 211 |
| Mã sản phẩm | 65599 |
| UPC | 754473655853 |
| Đơn vị tính | Cái |
| Thương hiệu | Brady® |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Mã HTS (Biểu thuế hài hòa) | 3926.90.9985 |
| ECCN (Số kiểm soát hàng hóa xuất khẩu) | EAR99 |
| Kích thước | |
| Đường kính | 35.45 cm |
| Độ dày | 0.95 cm |
| Dải đường kính van | 25.4 đến 33 cm |
| Đường kính lỗ khóa trục van | 10.44 cm |
| Chiều cao khóa | 7.62 cm |
| Chiều rộng khóa | 40.51 cm |
| Đặc tính vật liệu | Thông số |
| Mã vật liệu | LOTO-7 (Xem Bảng dữ liệu kỹ thuật) |
| Vật liệu | Polypropylene |
| Vật liệu khóa | Polypropylene |
| Màu sắc | Xanh lá cây |
| Dải nhiệt độ hoạt động °F | -40 °F đến 302 °F |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu °F | -40 °F |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa °F | 302 °F |
| Tính năng sản phẩm | Thông số |
| Loại khóa van cổng | Bản lề |
| Số lượng khóa tối đa | 1 |
| Loại rủi ro | Rủi ro cơ học |
| Khả năng tương thích | Thông số |
| Đường kính vòng khóa tối đa | 0.95 cm |
| Thông tin in sẵn | Thông số |
| Chú thích bằng chữ | NGUY HIỂM ĐÃ KHÓA KHÔNG ĐƯỢC THÁO |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Tây Ban Nha |
| Tuân thủ | Thông số |
| UNSPSC | 39121909 |
| Copyright © Hải Phòng Tech | |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





























