| Đặc điểm chính | |
| Trang Catalog | 212 |
| Mã sản phẩm | 45345 |
| UPC | 754473453480 |
| Đơn vị tính | Cái |
| Thương hiệu | Brady® |
| Xuất xứ | Hoa Kỳ |
| Mã HTS (Biểu thuế hài hòa) | 3926.90.9985 |
| ECCN (Số kiểm soát hàng hóa xuất khẩu) | EAR99 |
| Kích thước | |
| Kích thước | Cao 8.666 in x Rộng 4.44 in x Sâu 12 in |
| Chiều cao | 8.666 in |
| Chiều rộng | 4.44 in |
| Chiều sâu | 12 in |
| Dải kích thước van | 2 đến 8 in |
| Dải đường kính ống | 2 đến 8 in |
| Đặc tính vật liệu | |
| Mã vật liệu | LOTO-22 (Xem Bảng dữ liệu kỹ thuật) |
| Vật liệu khóa | Polypropylene |
| Màu sắc | Đỏ |
| Dải nhiệt độ hoạt động °F | -40 °F đến 302 °F |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu °F | -40 °F |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa °F | 302 °F |
| Độ dẫn điện | Dẫn điện |
| Tính năng sản phẩm | |
| Loại khóa van bi | Lắp trên van |
| Số lượng khóa móc tối đa | 2 |
| Van mở hay đóng? | Đóng |
| Loại rủi ro | Rủi ro cơ học |
| Khả năng tương thích | |
| Đường kính móc khóa tối đa | 0.313 in |
| Độ dày tay cầm tối đa | 1 in |
| Chiều rộng tay cầm tối đa | 1.75 in |
| Đường kính ống tối thiểu | 2 in |
| Đường kính ống tối đa | 8 in |
| Tuân thủ | |
| UNSPSC | 39121909 |
| Copyright Hải Phòng Tech | |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.




























