Thông số kỹ thuật IME18-08BPSZC0K
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | M18 x 1 |
| Kiểu lắp | Âm (Shielded) |
| Khoảng cách tác động Sn | 8 mm |
| Khoảng cách tác động thực tế Sr | 8 mm ± 10% |
| Hệ số hiệu chỉnh vật liệu | Kim loại: 1; Nhôm: 0.47; Đồng: 0.4; Thép không gỉ: 0.7 |
| Độ trễ H | 1…15% Sr |
| Tần số chuyển mạch | ≤ 1,000 Hz |
| Loại ngõ ra | PNP |
| Chức năng ngõ ra | NO (Thường hở) |
| Loại kết nối | Đầu nối M12, 4 chân |
| Điện áp hoạt động | 10 V DC … 30 V DC |
| Điện áp dư | ≤ 2 V |
| Dòng điện tải liên tục tối đa Ia | ≤ 200 mA |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Bảo vệ quá áp | Có |
| Sụt áp | ≤ 2 V |
| Dòng điện không tải | ≤ 10 mA |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau, mạ niken |
| Bề mặt cảm biến | Nhựa |
| Mô men siết tối đa | 35 Nm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 °C … +70 °C |
| Chống rung | 30 g, 10 Hz … 55 Hz |
| Chống sốc | 100 g, 11 ms |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 0.5 ms |
| Cấp độ an toàn | SIL1 (IEC 61508) |
| MTTFd | 1,700 năm |
| DC | 0% |
| PFH | 3.9 x 10⁻⁹ / h |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm SICK. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















