Thông số kỹ thuật IB-05
| Mẫu | IB-05 | |||
| Nguồn sáng | Chiều dài bước sóng | 660 nm (laser bán dẫn ánh sáng nhìn thấy được) | ||
| Loại Laser | Sản phẩm Laser Class 1 (IEC 60825-1, FDA (CDRH) Part 1040,10*1) | |||
| Khoảng cách lắp đặt | 0 đến 300 mm | |||
| Khu vực đo | 5 mm | |||
| Thời gian lấy mẫu | 12,500 lần/s (80 µs) | |||
| Đối tượng nhỏ nhất có thể phát hiện được | ø0,05 mm*2 | |||
| Khả năng lặp lại | 5 µm*3 | |||
| Biến đổi nhiệt độ | ±0,1 % của F.S./°C (±5 µm)*4 | |||
| Đèn báo vận hành | Đèn báo cảnh báo phát laser: đèn LED màu xanh | |||
| Khả năng chống chịu với môi trường | Ánh sáng môi trường xung quanh | Đèn bóng tròn: 5,000 lux, Ánh sáng mặt trời: 5,000 lux | ||
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 0 đến +50 °C (Không đóng băng) | |||
| Độ ẩm môi trường xung quanh | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) | |||
| Chống chịu rung | 10 đến 55 Hz, 1,5 mm Biên độ kép theo các hướng X, Y, Z tương ứng, 2 giờ | |||
| Vật liệu | Vỏ | Đúc khuôn được mạ kẽm | ||
| Vỏ che ống kính | Thủy tinh | |||
| Cáp | PVC (2 m) | |||
| Khối lượng | Xấp xỉ 180 g | |||
Kích thước IB-05

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















