Thông số kỹ thuật IB-01
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu | IB-01 |
| Nguồn sáng – Chiều dài bước sóng | 660 nm (laser bán dẫn ánh sáng nhìn thấy được) |
| Loại Laser | Sản phẩm Laser Class 1 (IEC 60825-1, FDA (CDRH) Part 1040,10*1) |
| Khoảng cách lắp đặt | 0 đến 2,000 mm |
| Khu vực đo | ø1 mm (Khoảng cách lắp đặt 0 đến 300 mm)ø1 đến 2,5 mm (Khoảng cách lắp đặt 300 đến 2,000 mm) |
| Thời gian lấy mẫu | 12,500 lần/s (80 µs) |
| Đối tượng nhỏ nhất có thể phát hiện được | ø8 µm (Khoảng cách lắp đặt 0 đến 300 mm)ø8 đến 50 µm (Khoảng cách lắp đặt 300 đến 2,000 mm)*2 |
| Khả năng lặp lại | 5 µm (khoảng cách 0 đến 300 mm)*3 |
| Biến đổi nhiệt độ | ±0,2 % của F.S./°C*4 |
| Đèn báo vận hành | Đèn báo cảnh báo phát laser: đèn LED màu xanh |
| Khả năng chống chịu với môi trường – Ánh sáng môi trường xung quanh | Đèn bóng tròn: 5,000 lux, Ánh sáng mặt trời: 10,000 lux |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 0 đến +40 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường xung quanh | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
| Chống chịu rung | 10 đến 55 Hz, 1,5 mm Biên độ kép theo các hướng X, Y, Z tương ứng, 2 giờ |
| Vật liệu – Vỏ | PBT |
| Vỏ che ống kính | Thủy tinh |
| Cáp | PVC (2 m) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 140 g |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















