Thông số kỹ thuật HY-LS803N
| Thông số | Chi tiết |
| Tần số cơ học | 120 lần/phút |
| Tần số điện học | 30 lần/phút |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 100 MΩ (500 V d.c.) |
| Điện trở tiếp xúc | Tối thiểu 25 MΩ (giá trị ban đầu) |
| Độ bền điện môi | 1,000 V a.c. 50/60 Hz trong 1 phút, 2,000 V a.c. 50/60 Hz trong 1 phút |
| Khả năng chống rung (lỗi hoạt động) | 10 – 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm |
| Khả năng chống sốc (cơ học) | 1000 m/s² min (100G min) |
| Khả năng chống sốc (lỗi hoạt động) | 300 m/s² min (30G min) |
| Tuổi thọ (cơ học) | Tối thiểu 1,000,000 lần |
| Tuổi thọ (điện học) | Tối thiểu 100,000 lần |
| Nhiệt độ và độ ẩm môi trường | -10 ~ 70 ℃, 95 % RH tối đa (ở 20 ℃) |
| Chứng nhận | CE, CCC, KC |
| Trọng lượng | Khoảng 157 g |
Kích thước HY-LS803N

Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm HANYOUNG. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















