Thông số kỹ thuật GTB6-N1212
1. Đặc tính cảm biến (Features)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Photoelectric proximity sensor |
| Chi tiết nguyên lý | Background suppression (chống nhiễu nền) |
| Khoảng cách phát hiện tối đa (max.) | 5 mm … 250 mm (vật phản xạ 90% DIN 5033) |
| Khoảng cách phát hiện chuẩn (typical) | 35 mm … 140 mm |
| Nguồn sáng (Light source) | PinPoint LED |
| Loại ánh sáng | Đỏ nhìn thấy (Visible red light) |
| Bước sóng | 650 nm |
| Kích thước điểm sáng (tại 100 mm) | Ø 6 mm |
| Điều chỉnh | Trục vặn cơ khí 5 vòng (Mechanical spindle, 5 turns) |
| Phụ kiện đi kèm | Giá đỡ Inox BEF-W100-A |
Ghi chú:
Khoảng cách áp dụng cho vật có độ phản xạ 90% (tiêu chuẩn trắng DIN 5033).
Tuổi thọ LED trung bình 100.000 h tại +25°C.
2. Thông số an toàn (Safety-related parameters)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| MTTFD | 1,770 năm |
| DCavg | 0% |
3. Thông số điện (Electronics)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp cấp (UB) | 10 … 30 VDC (tối đa 8A khi dùng mạng bảo vệ ngắn mạch) |
| Ripple | ±10% |
| Dòng tiêu thụ | 30 mA (không tải) |
| Cấp bảo vệ điện | Class III |
Ngõ ra điện (Digital Output)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu đầu ra | NPN |
| Chế độ phát hiện | Light/Dark switching |
| Chọn chế độ | Công tắc chọn Light/Dark |
| Tín hiệu ra (HIGH/LOW) | HIGH ≈ VS / LOW ≤ 3 V |
| Dòng tải tối đa | ≤ 100 mA (Nếu Uv > 24 V → Imax = 50 mA) |
| Thời gian đáp ứng | < 625 μs |
| Tần số chuyển mạch | 1,000 Hz |
| Bảo vệ mạch | A = chống đảo cực nguồn B = chống đảo cực input/output D = chống quá dòng & ngắn mạch |
4. Thông số cơ khí (Mechanics)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Vỏ cảm biến | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Kích thước (W × H × D) | 12 × 31.5 × 21 mm |
| Kết nối | Cáp 3 lõi, 2 m |
| Tiết diện dây | 0.14 mm² |
| Vật liệu vỏ | ABS/PC |
| Mặt trước | PMMA |
| Vật liệu cáp | PVC |
| Khối lượng | 60 g |
| Lưu ý cáp | Không bẻ cong dưới 0°C |
5. Môi trường và độ bền (Ambient Data)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | –25°C … +55°C (sai số ±10°C sau khi tinh chỉnh) |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C … +70°C |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SICK. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















