| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | G9SE-221-T05 DC24 |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Điện áp hoạt động cho phép | 20.4 đến 26.4 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 80 mA (typical), 100 mA (max) |
| Ngõ ra an toàn (NO) | 2 NO, 5 A / 250 VAC (resistive load) |
| Ngõ ra an toàn (NO) | 5 A / 30 VDC (resistive load) |
| Ngõ ra tín hiệu (NC) | 1 NC, 5 A / 250 VAC (resistive load) |
| Ngõ ra tín hiệu (NC) | 5 A / 30 VDC (resistive load) |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 100 ms |
| Thời gian reset | ≤ 100 ms |
| Category theo EN ISO 13849-1 | Category 4 |
| PL theo EN ISO 13849-1 | PL e |
| SIL theo IEC 61508 | SIL 3 |
| MTTFd theo EN ISO 13849-1 | ≥ 100 years |
| DCavg theo EN ISO 13849-1 | ≥ 99% |
| PFHd theo IEC 61508 | ≤ 1.0 x 10-8 /h |
| Kiểu đấu nối | Terminal blocks (screw type) |
| Tiết diện dây dẫn | 0.2 to 2.5 mm² (solid/stranded) |
| Mô-men xoắn siết vít | 0.5 to 0.6 Nm |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +55°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến +70°C (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Độ ẩm hoạt động | 35% to 85% RH |
| Độ ẩm bảo quản | 35% to 95% RH |
| Độ bền điện môi | 2,300 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút (giữa các chân khác nhau) |
| Độ bền rung | 10 to 55 Hz, 0.35 mm biên độ kép |
| Độ bền xung | 100 m/s² (10 G) |
| Cấp bảo vệ | IP40 (vỏ), IP20 (terminal block) |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 13849-1, IEC 61508, EN 62061, EN 60204-1 |
| Kích thước (W x H x D) | 22.5 x 99 x 114 mm |
| Khối lượng | Approx. 160 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























