Thông số kỹ thuật G6B-1114P-FD-US DC24
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại rơ le | Miniature PCB Power Relay |
| Cấu hình tiếp điểm | SPST-NO (1 Form A) |
| Điện áp cuộn hút (Coil Voltage) | 24 VDC |
| Dòng điện cuộn hút (Coil Current) | 16.7 mA |
| Công suất cuộn hút (Coil Power) | 400 mW |
| Điện trở cuộn hút (Coil Resistance) | 1.44 kΩ |
| Điện áp đóng (Must Operate Voltage) | 16.8 VDC max. |
| Điện áp nhả (Must Release Voltage) | 2.4 VDC min. |
| Điện áp chuyển mạch max. (Switching Voltage Max) | 250 VAC, 30 VDC |
| Dòng chuyển mạch max. (Switching Current Max) | 5 A |
| Công suất chuyển mạch max. (Switching Power Max) | 1250 VA, 150 W |
| Điện trở tiếp xúc (Contact Resistance) | 100 mΩ max. (at 1 A 5 VDC) |
| Vật liệu tiếp điểm | AgSnIn (Silver Tin Indium) |
| Tuổi thọ điện (Electrical Life) | 100,000 operations (5 A 250 VAC, resistive load) |
| Tuổi thọ cơ (Mechanical Life) | 20,000,000 operations |
| Thời gian hoạt động (Operate Time) | 8 ms max. |
| Thời gian nhả (Release Time) | 5 ms max. |
| Điện áp chịu đựng xung (Surge Voltage) | 6 kV |
| Cách điện giữa cuộn dây và tiếp điểm (Dielectric Strength Coil-Contact) | 5 kVAC, 1 min |
| Cách điện giữa các tiếp điểm (Dielectric Strength Contact-Contact) | 1 kVAC, 1 min |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL, CSA, VDE |
| Kiểu chân | Through Hole |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 20.3 mm x 10.1 mm x 15.3 mm |
| Trọng lượng | Approx. 8 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















