| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại rơ le | Rơ le nguồn |
| Cấu hình tiếp điểm | DPDT (2NO, 2NC) |
| Điện áp cuộn coil | 24 VDC |
| Dòng điện cuộn coil | 19.2 mA |
| Công suất cuộn coil | 400 mW |
| Điện trở cuộn coil | 1.25 kΩ |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (AC) | 380 VAC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (DC) | 125 VDC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 5 A |
| Công suất chuyển mạch tối đa (AC) | 1250 VA |
| Công suất chuyển mạch tối đa (DC) | 150 W |
| Điện áp chịu đựng xung (Impulse Withstand Voltage) | 6 kV |
| Điện trở cách điện | 1000 MΩ min. (ở 500 VDC) |
| Độ bền điện môi giữa các tiếp điểm | 1000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa cuộn coil và tiếp điểm | 2000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Thời gian tác động | 8 ms max. |
| Thời gian nhả | 5 ms max. |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +70°C |
| Kiểu lắp | Cắm (Plug-in) |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, IEC, VDE |
| Tuổi thọ cơ học | 50,000,000 operations min. |
| Tuổi thọ điện | 100,000 operations min. (ở định mức tải) |
| Trọng lượng | ~20 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























